Bài chuyên đề
So sánh chi phí hoikuen theo vùng: Bảng giá 47 tỉnh thành và bí quyết tiết kiệm
Chi phí hoikuen tại Nhật Bản chênh lệch đến hàng chục nghìn yên mỗi tháng tùy vùng miền. Xem bảng so sánh 47 tỉnh thành, cơ chế tính phí 3 lớp và mẹo giảm chi phí cho gia đình người nước ngoài.
Mục lục
So sánh chi phí hoikuen theo vùng: Bảng giá 47 tỉnh thành và bí quyết tiết kiệm
Chi phí hoikuen vùng miền tại Nhật Bản có sự chênh lệch đáng kinh ngạc: trung bình cả nước là 30.000 yên/tháng, nhưng con số này có thể dao động hơn 40.000 yên chỉ vì bạn chọn sống ở quận Bunkyo thay vì một thành phố vùng nông thôn. Điều này nghe có vẻ ngược đởi: tại sao vùng đất đắt đỏ như Tokyo lại có thể miễn phí hoàn toàn, trong khi nhiều địa phương khác vẫn thu phí cao? Bài viết này phân tích cơ chế tính phí hoikuen theo vùng miền, so sánh bảng giá tại các thành phố lớn và đưa ra chiến lược tiết kiệm thực tế cho phụ huynh nước ngoài đang sinh sống tại Nhật.
Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu về chi phí hoikuen nói chung, hãy đọc trước bài Đăng ký và chi phí hoikuen để nắm rõ quy trình cơ bản trước khi đi sâu vào so sánh vùng miền.
Tổng quan chi phí hoikuen tại Nhật Bản
Từ tháng 10/2019, chính phủ Nhật Bản đã áp dụng chính sách miễn phí giáo dục mầm non cho trẻ từ 3–5 tuổi tại các cơ sở được công nhận (認可). Điều này có nghĩa là phần lớn phụ huynh không phải đóng học phí hoikuen cho con trong độ tuổi này, dù thu nhập cao hay thấp. Tuy nhiên, với trẻ 0–2 tuổi, chỉ có các hộ gia đình được miễn thuế thị dân (住民税非課税世帯) mới được hưởng miễn phí hoàn toàn. Các hộ còn lại phải đóng phí theo thang bậc thu nhập, và mức phí này do từng địa phương tự quyết định.
Điểm quan trọng cần nhớ: cùng một mức thu nhập, nhưng sống ở các vùng khác nhau sẽ có mức phí hoàn toàn khác nhau. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc các thành phố có quyền tự giảm mức phí xuống thấp hơn mức trần do Bộ Y tế Lao động và Phúc lợi (MHLW) quy định. Các thành phố giàu có như Tokyo 23 quận thường giảm sâu hơn nhiều so với các địa phương ngân sách hạn chế.
Cơ chế tính phí 3 lớp: Quốc gia – Địa phương – Thu nhập
Để hiểu tại sao chi phí hoikuen lại khác nhau giữa các vùng, cần nắm vững cơ chế tính phí 3 lớp sau đây:
flowchart TD
A[Bộ Y tế Lao động đặt mức trần] --> B[Thành phố/quận tự giảm phí]
B --> C[Thu nhập hộ gia đình quyết định bậc đóng]
C --> D[Trẻ 0-2 tuổi: đóng theo bậc]
C --> E[Trẻ 3-5 tuổi: miễn phí]
B --> F[Một số nơi miễn phí 0-2 tuổi]
Sơ đồ 1: Cơ chế tính phí hoikuen qua 3 lớp quốc gia, địa phương và thu nhập hộ gia đình.
Lớp 1: Mức trần do quốc gia quy định
Bộ Y tế Lao động và Phúc lợi Nhật Bản thiết lập mức trần học phí cho từng nhóm tuổi và từng bậc thu nhập. Với trẻ 0–2 tuổi, mức trần cao nhất là 77.000 yên/tháng cho hộ có thu nhập rất cao (thuế thị dân trên 397.000 yên). Các bậc thấp hơn có mức phí giảm dần: 56.000 yên, 44.500 yên, 30.000 yên, 24.000 yên và 19.500 yên. Các hộ được miễn thuế thị dân thì hoàn toàn không phải đóng phí.
Lớp 2: Địa phương tự giảm phí
Đây là lớp quyết định sự chênh lệch vùng miền. Các thành phố, quận có quyền tự đặt mức phí thấp hơn mức trần quốc gia nếu ngân sách địa phương cho phép. Ví dụ, quận Bunkyo (Tokyo) đã áp dụng mức miễn phí hoàn toàn cho trẻ 0–2 tuổi từ năm 2023, bất kể thu nhập. Quận Chiyoda cũng thực hiện chính sách tương tự. Trong khi đó, nhiều địa phương vùng nông thôn do ngân sách hạn chế nên chỉ áp dụng mức phí gần với mức trần quốc gia.
Lớp 3: Thu nhập hộ gia đình quyết định bậc đóng
Dù sống ở đâu, thu nhập hộ gia đình vẫn là yếu tố quyết định bậc đóng phí. Cụ thể, mức phí được tính dựa trên thuế thị dân (住民税) mà hộ gia đình phải nộp năm trước. Ví dụ, nếu tổng thu nhập gia đình là 600 vạn yên/năm và mức thuế thị dân là 15 vạn yên, thì học phí cho trẻ 1 tuổi tại một quận trung bình sẽ rơi vào khoảng 25.500 yên/tháng. Nếu là con thứ hai, mức phí thường giảm một nửa còn 12.750 yên/tháng.
Chi phí hoikuen tại Tokyo 23 quận: Nơi rẻ bất ngờ
Một trong những điều gây ngạc nhiên nhất với phụ huynh nước ngoài là hoikuen tại Tokyo có thể rẻ hơn nhiều so với vùng nông thôn. Điều này hoàn toàn trái ngược với chi phí nhà ở và sinh hoạt chung tại thủ đô.
Các quận miễn phí hoàn toàn
Tính đến tháng 4/2026, Tokyo 23 quận đang trong cuộc đua giảm phí hoikuen. Hai quận dẫn đầu là:
- Quận Bunkyo: Miễn phí hoàn toàn cho trẻ 0–2 tuổi tại hoikuen và nintei kodomoen được công nhận từ năm 2023, không phân biệt thu nhập.
- Quận Chiyoda: Miễn phí cho mọi đối tượng tại các cơ sở được công nhận, kết hợp với nhiều chính sách hỗ trợ y tế khác.
Nhiều quận khác như Minato, Chuo cũng áp dụng mức giảm sâu, khiến thực tế phí đóng của hầu hết hộ gia đình chỉ còn ở mức thấp hoặc miễn phí. Đây là kết quả của việc các quận nội thành Tokyo có nguồn thu ngân sách dồi dào từ thuế doanh nghiệp và thuế thị dân cao.
Vì sao Tokyo lại miễn phí trong khi nông thôn thu phí?
Lý do chính là sức mạnh tài chính địa phương. Tokyo 23 quận có ngân sách lớn nhất cả nước, cho phép họ bù đắp phần chênh lệch giữa mức phí thu từ phụ huynh và chi phí vận hành thực tế. Ngược lại, nhiều thành phố nhỏ ở vùng nông thôn hoặc các tỉnh miền núi không đủ ngân sách để giảm phí sâu, buộc phải áp dụng mức phí gần với mức trần quốc gia.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng miễn phí chỉ áp dụng cho hoikuen được công nhận (認可保育園). Các cơ sở tư thục không được công nhận (認可外) vẫn thu phí cao, và tại Tokyo, nhu cầu vào hoikuen công rất lớn nên tỷ lệ chờ đợi (待機児童) cũng cao hơn nhiều nơi khác.
Chi phí hoikuen tại các thành phố trung tâm
Ngoài Tokyo, các thành phố lớn khác của Nhật Bản (政令指定都市 — các thành phố được chỉ định theo lệnh chính phủ) cũng có mức phí khác nhau đáng kể. Dưới đây là bảng so sánh chi phí hoikuen cho trẻ 0 tuổi tại các thành phố lớn, áp dụng cho hộ gia đình có mức thuế thị dân dưới 169.000 yên/năm (tương đương thu nhập khoảng 700–800 vạn yên/năm, có 2 con):
| Thành phố | Chi phí 0 tuổi (yên/tháng) | Ưu đãi đa con | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Tokyo (Bunkyo, Chiyoda) | Miễn phí | Có | Miễn phí toàn bộ không phân biệt thu nhập |
| Yokohama | 27.000–37.000 | Con thứ 3 miễn phí | Có mức trần riêng, giảm sâu hơn quốc gia |
| Osaka | 28.000–38.000 | Con thứ 2 giảm một nửa, con thứ 3 miễn phí | Một số quận có bổ trợ riêng |
| Nagoya | 25.000–35.000 | Con thứ 3 miễn phí (không giới hạn thu nhập) | Chính sách đa con tích cực nhất |
| Fukuoka | 25.000–35.000 | Con thứ 2 giảm một nửa, con thứ 3 miễn phí | Đẩy mạnh chính sách “trẻ em nào cũng được đi học” |
| Sapporo | 20.000–30.000 | Có giảm cho đa con | Mức phí thấp hơn các thành phố lớn khác |
| Sendai | 22.000–32.000 | Con thứ 3 miễn phí | Có chính sách bổ trợ riêng của thành phố |
| Kyoto | 25.000–36.000 | Có giảm cho đa con | Nintei kodomoen cùng mức phí với hoikuen |
| Kobe | 24.000–34.000 | Con thứ 3 miễn phí | Chính sách hỗ trợ đa con riêng |
| Saitama | 26.000–36.000 | Có giảm cho đa con | Đang đẩy mạnh giải quyết tình trạng chờ hoikuen |
Bảng 1: So sánh chi phí hoikuen cho trẻ 0 tuổi tại 10 thành phố lớn của Nhật Bản (ước tính cho hộ gia đình thu nhập trung bình, tháng 4/2026).
Điểm nhấn tại các thành phố lớn
Nagoya nổi bật với chính sách miễn phí con thứ ba trở đi không giới hạn thu nhập từ năm 2023. Trong khi hầu hết các thành phố khác chỉ áp dụng miễn phí đa con cho các hộ thu nhập dưới ngưỡng nhất định, Nagoya đã bỏ hoàn toàn rào cản này. Đây là một trong những chính sách thu hút gia đình trẻ nhất hiện nay.
Osaka có mức phí tương đối cao so với các thành phố cùng quy mô, nhưng bù lại có nhiều chương trình bổ trợ riêng của từng quận. Sapporo và Sendai — hai thành phố lớn của vùng Tohoku và Hokkaido — có mức phí thấp hơn đáng kể so với các trung tâm kinh tế phía Nam, phản ánh chi phí sinh hoạt chung thấp hơn tại các vùng này.
Chi phí hoikuen tại các vùng nông thôn và địa phương
Nhiều người nước ngoài khi mới đến Nhật thường cho rằng vùng nông thôn sẽ rẻ hơn thành phố. Tuy nhiên, với hoikuen, điều này không phải lúc nào cũng đúng.
Tại sao vùng nông thôn đôi khi đắt hơn?
Các địa phương nhỏ thường không có đủ nguồn thu ngân sách để giảm phí sâu như Tokyo hay Osaka. Kết quả là họ buộc phải áp dụng mức phí gần với mức trần do Bộ Y tế Lao động quy định. Với cùng một mức thu nhập, một gia đình sống ở tỉnh Akita hoặc Aomori có thể phải đóng phí cao hơn một gia đình ở quận Bunkyo, Tokyo.
Tuy nhiên, xu hướng gần đây cho thấy nhiều địa phương vùng nông thôn đang sử dụng chính sách miễn phí hoikuen như một công cụ thu hút dân cư trẻ. Một số thị trấn và thành phố nhỏ đã công bố miễn phí hoàn toàn hoikuen cho mọi đối tượng nhằm chống lại tình trạng giảm dân số. Điều này tạo ra một nghịch lý thú vị: chi phí hoikuen ở vùng nông thôn có thể rất thấp hoặc rất cao, tùy thuộc vào chính sách cụ thể của từng địa phương.
Lợi thế của vùng nông thôn
Dù phí hoikuen đôi khi cao hơn, các gia đình sống ở vùng nông thôn vẫn có lợi thế về chi phí sinh hoạt tổng thể. Tiền thuê nhà, đi lại và ăn uống tại các tỉnh như Iwate, Yamagata hay Oita thường thấp hơn đáng kể so với Tokyo. Hơn nữa, tỷ lệ trẻ được nhận vào hoikuen công tại vùng nông thôn thường cao hơn do nhu cầu thấp hơn, giảm áp lực tìm kiếm cơ sở tư thục đắt đỏ.
Các khoản phí ẩn và chi phí thực tế hàng tháng
Ngoài học phí chính, phụ huynh cần chuẩn bị cho nhiều khoản phí phụ sinh hoạt hàng tháng. Dù hoikuen được miễn phí, các khoản này vẫn phải chi trả:
- Phí ăn trưa (給食費): Khoảng 4.500–7.000 yên/tháng cho trẻ 3 tuổi trở lên. Riêng phí cơm (主食費) khoảng 1.000–3.000 yên, phí món ăn phụ (副食費) khoảng 4.500 yên. Một số địa phương miễn phí phí ăn cho hộ thu nhập dưới 360 vạn yên/năm hoặc con thứ ba trở đi.
- Phí gia hạn giờ (延長保育料): Nếu đón con sau giờ quy định (thường là sau 18:00–19:00), phí khoảng 200–500 yên/30 phút, tổng cộng có thể thêm 3.000–8.000 yên/tháng. Nếu thường xuyên đón muộn, khoản này có thể lên đến 10.000 yên/tháng.
- Phí đồ dùng, đồng phục (Rakuten / Amazon): Khoảng 10.000–20.000 yên/năm cho dụng cụ học tập (Rakuten / Amazon), đồng phục thể thao (Rakuten / Amazon) và vật dụng cá nhân (Rakuten / Amazon).
- Phí chụp ảnh, làm album (Rakuten / Amazon): Khoảng 3.000–5.000 yên/năm.
- Phí thuê chăn gối (Rakuten / Amazon) (布団リース代): Khoảng 500–1.500 yên/tháng nếu nhà trường cung cấp chăn gối cho giấc ngủ trưa.
Tổng các khoản phí phụ này có thể lên đến 10.000–20.000 yên/tháng ngay cả khi học phí chính đã được miễn. Đối với các cơ sở tư thục không được công nhận, tất cả các khoản này thường được gộp vào một mức phí tháng duy nhất, dao động từ 50.000–150.000 yên/tháng.
Chiến lược tiết kiệm chi phí hoikuen cho gia đình nước ngoài
Dựa trên phân tích trên, dưới đây là các chiến lược thực tế giúp giảm chi phí hoikuen:
-
Ưu tiên hoikuen được công nhận: Mức phí chênh lệch giữa hoikuen công và tư có thể lên đến hàng chục nghìn yên mỗi tháng. Đầu tư thởi gian vào “hoikuen katsudō” (保活 — hoạt động tìm kiếm chỗ hoikuen) là cần thiết, đặc biệt ở các thành phố lớn.
-
Tận dụng chính sách đa con: Hầu hết các thành phố áp dụng giảm một nửa cho con thứ hai và miễn phí cho con thứ ba trở đi. Nếu gia đình có nhiều con, hãy kiểm tra kỹ điều kiện áp dụng tại địa phương, vì một số nơi chỉ tính con đang học mầm non, trong khi nơi khác tính cả con đã đi học tiểu học.
-
Kiểm tra ngưỡng thu nhập: Mức phí thay đổi đáng kể qua từng bậc thu nhập. Nếu thu nhập gia đình đang ở ngưỡng biên của một bậc cao hơn, việc giảm thu nhập chịu thuế hợp lệ (ví dụ qua furusato nōzei — ふるさと納税) có thể giúp hạ xuống bậc thấp hơn, giảm phí hoikuen năm sau.
-
Cân nhắc chuyển nhà trong cùng thành phố: Trong cùng một thành phố như Tokyo, chuyển từ quận này sang quận khác có thể giảm phí hoikuen đáng kể. Ví dụ, chuyển từ quận có phí cao sang quận Bunkyo hoặc Chiyoda có thể tiết kiệm hàng triệu yên trong vài năm.
- Đăng ký trợ cấp hoikuen tư thục: Nếu không vào được hoikuen công, nhiều địa phương có chương trình trợ cấp cho cơ sở tư thục (認可外保育施設). Từ tháng 10/2019, chính phủ hỗ trợ lên đến 37.000 yên/tháng cho trẻ 3–5 tuổi và 42.000 yên/tháng cho trẻ 0–2 tuổi. Một số địa phương như Tokyo còn bổ sung thêm trợ cấp riêng.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao hoikuen ở Tokyo lại miễn phí trong khi vùng nông thôn vẫn đóng phí?
Điều này nghe có vẻ ngược đởi nhưng hoàn toàn có cơ sở kinh tế. Tokyo 23 quận có ngân sách địa phương lớn nhất Nhật Bản nhờ thuế doanh nghiệp và thuế thị dân cao. Các quận này sử dụng ngân sách dư dả để bù đắp phần chênh lệch, giảm phí hoikuen xuống mức 0. Trong khi đó, nhiều địa phương vùng nông thôn có ngân sách hạn chế nên không thể giảm phí sâu và buộc phải áp dụng mức phí gần với mức trần quốc gia. Tuy nhiên, xu hướng gần đây cho thấy nhiều địa phương nhỏ cũng đang dùng chính sách miễn phí hoikuen như công cụ thu hút dân cư trẻ.
Thu nhập bao nhiêu thì được miễn phí hoikuen cho trẻ 0–2 tuổi?
Tiêu chí chính là mức thuế thị dân (住民税), không phải thu nhập tuyệt đối. Các hộ gia đình được miễn thuế thị dân (住民税非課税世帯) sẽ được miễn phí hoàn toàn cho trẻ 0–2 tuổi. Thông thường, với gia đình 4 người (2 vợ chồng + 2 con), ngưỡng này tương đương thu nhập dưới khoảng 270 vạn yên/năm. Tuy nhiên, ngưỡng cụ thể phụ thuộc vào số người phụ thuộc, các khoản giảm trừ và quy định của từng địa phương.
Gia đình có 2 con đi hoikuen thì được giảm giá như thế nào?
Hầu hết các thành phố áp dụng chính sách: con thứ hai giảm một nửa, con thứ ba trở đi miễn phí. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng khác nhau giữa các địa phương. Một số nơi chỉ tính các con đang học mầm non, trong khi nơi khác tính cả con đã vào tiểu học. Nagoya đặc biệt với chính sách tính cả con dưới 18 tuổi, không giới hạn thu nhập. Để biết chính xác, phụ huynh nên kiểm tra trang web của thành phố/quận nơi cư trú hoặc liên hệ trực tiếp văn phòng hành chính.
Có thể chuyển từ vùng đắt sang vùng rẻ để tiết kiệm không?
Về mặt pháp lý, hoàn toàn có thể. Nhiều gia đình Nhật Bản thực sự cân nhắc chuyển nhà để tiết kiệm chi phí nuôi con, đặc biệt khi có nhiều con nhỏ. Tuy nhiên, cần cân nhắc tổng thể: thu nhập việc làm tại vùng nông thôn thường thấp hơn, cơ hội việc làm cho người nước ngoài cũng ít hơn. Ngoài ra, nếu chuyển từ thành phố lớn sang địa phương nhỏ, cần xác nhận trước liệu có đủ chỗ hoikuen công cho con hay không, vì một số vùng nông thôn thiếu cơ sở hơn là thiếu chỗ.
Kết luận
Chi phí hoikuen tại Nhật Bản không chỉ phụ thuộc vào thu nhập gia đình mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chính sách của từng địa phương. Từ mức miễn phí hoàn toàn tại quận Bunkyo, Tokyo đến mức phí gần 70.000 yên/tháng tại một số vùng nông thôn, sự chênh lệch này có thể tạo ra khoản tiết kiệm hoặc chi tiêu lên đến hàng triệu yên trong vài năm. Phụ huynh nước ngoài cần chủ động tìm hiểu bảng giá cụ thể của địa phương mình đang sinh sống, tận dụng các chính sách đa con và trợ cấp hoikuen tư thục để tối ưu hóa ngân sách gia đình.
Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về cách thanh toán học phí hoikuen qua chính quyền địa phương, hãy đọc bài Thanh toán qua chính quyền địa phương.
Bài viết liên quan
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Hướng dẫn tổng quan về quy trình đăng ký và cơ bản về chi phí
- Thu nhập và mức đóng góp hoikuen — Cách tính cụ thể học phí dựa trên thu nhập gia đình
- Trợ cấp hoikuen miễn phí — Các chương trình trợ cấp và điều kiện nhận
- Các khoản phí ẩn tại hoikuen — Những chi phí phụ dễ bị bỏ sót khi gửi con đi hoikuen
- Thanh toán qua chính quyền địa phương — Quy trình đóng phí hoikuen qua thành phố/quận và các hình thức thanh toán
Sources
- Nhà Trẻ & Mẫu Giáo Nhật: Hướng Dẫn Hoikuen, Yochien — 2026-03 — Hệ thống hoikuen, miễn phí 3–5 tuổi, chi phí theo loại hình
- CÁCH TÍNH HỌC PHÍ NHÀ TRẺ CÔNG TẠI NHẬT BẢN — 2018-09 — Phương pháp tính học phí dựa trên thuế thị dân và ví dụ minh họa
- Chi Phí Nuôi Con Tại Nhật Bản: Hướng Dẫn Toàn Diện 2025 — 2026-03 — Tổng quan chi phí nuôi con theo giai đoạn, trợ cấp chính phủ
- 保育園の費用は月いくら?全国平均3万円【2026年47都道府県比較】 — 2026-01 — Dữ liệu trung bình cả nước và chênh lệch giữa các vùng —
[ja] - 保育料の自治体比較 完全ガイド【2026年最新】 — 2026-04 — Bảng so sánh chi tiết Tokyo 23 quận, 20 thành phố chỉ định và các vùng nông thôn —
[ja] - Hoikuen Daycare Application Guide for Foreign Parents in Japan — 2026-03 — Hướng dẫn đăng ký hoikuen cho phụ huynh nước ngoài —
[en]
Bài cùng chủ đề
Tất cả Đăng ký & chi phí hoikuen →
Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
02/05/2026 · 16 phút đọc

Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết: checklist giấy tờ và cách điền đơn
03/05/2026 · 8 phút đọc

Phỏng vấn xin hoikuen: Bí quyết chuẩn bị và 10 câu hỏi thường gặp
03/05/2026 · 13 phút đọc

Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
03/05/2026 · 18 phút đọc
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống hoikuen, yochien và nintei kodomoen tại Nhật Bản dành cho phụ huynh nước ngoài. Cập nhật chính sách mới tháng 4/2026, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn cơ sở phù hợp.
02/05/2026

Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026
