Bài chuyên đề
Chi phí ăn uống và đồ dùng thêm tại hoikuen: Phụ huynh cần chuẩn bị bao nhiêu?
Tìm hiểu chi tiết các khoản phí thêm tại hoikuen Nhật Bản: phí ăn uống (fukushoku-hi, shushoku-hi), đồ dùng, tã lót và cách tiết kiệm hàng tháng cho gia đình nước ngoài.
Mục lục
Chi phí ăn uống và đồ dùng thêm tại hoikuen: Phụ huynh cần chuẩn bị bao nhiêu?
Chi phí thêm hoikuen có thể lên đến 5.000-10.000 yên/tháng ngay cả khi học phí đã được miễn. Nhiều gia đình nước ngoài bất ngờ khi nhận ra các khoản phí này trong tháng đầu tiên gửi con. Bài viết này phân tích chi tiết từng khoản chi phí thêm liên quan đến dang-ky-chi-phi-hoikuen, từ phí ăn trưa cho đến đồ dùng cá nhân mà trẻ cần mang theo mỗi ngày.

Học phí miễn nhưng chi phí thêm vẫn còn
Kể từ tháng 10/2019, chính phủ Nhật Bản triển khai chính sách miễn phí học phí cho trẻ 3-5 tuổi tại các cơ sở giáo dục mầm non được công nhận. Từ năm 2025, chính sách này mở rộng sang nhóm trẻ 0-2 tuổi thuộc hộ gia đình không phải nộp thuế dân cư. Tuy nhiên, điều nhiều phụ huynh nước ngoài chưa nắm rõ là chính sách mushouka chỉ miễn phần học phí, còn các khoản phí thêm hoikuen như tiền ăn, đồ dùng và tã lót vẫn do gia đình tự chi trả.
Theo khảo sát từ các phụ huynh tại Mamari, một cộng đồng nuôi dạy con lớn tại Nhật Bản, đa số nhà trẻ đều yêu cầu đóng riêng phí bữa ăn và một số đồ dùng tiêu hao. Mức chi phí này thay đổi tùy theo độ tuổi của trẻ, địa phương sinh sống và loại hình cơ sở (công lập hay tư thục). Để có cái nhìn tổng quan về toàn bộ quy trình đăng ký và các khoản phí, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn đăng ký và chi phí hoikuen tại Nhật Bản.
Các khoản phí ăn uống thực tế
Hệ thống bữa ăn tại hoikuen Nhật Bản được thiết kế để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng cho trẻ theo từng độ tuổi. Tuy nhiên, chi phí bữa ăn không nằm trong khoản miễn phí của chính sách mushouka. Phụ huynh cần hiểu rõ hai loại phí chính: shushoku-hi và fukushoku-hi.
Shushoku-hi (主食費) — Phí thực phẩm chính
Shushoku-hi là khoản phí dành cho các thực phẩm chính trong bữa ăn của trẻ, bao gồm cơm, bánh mì, mì sợi và các loại ngũ cốc. Tại nhiều địa phương như thành phố Anjo (tỉnh Aichi), mức phí này thường dao động khoảng 1.000-3.000 yên/tháng tùy theo độ tuổi và khẩu phần ăn. Đối với trẻ 0-2 tuổi, một số cơ sở đã gộp shushoku-hi vào trong tổng phí bữa ăn, nhưng từ 3 tuổi trở lên, khoản phí này thường được tính riêng biệt.
Fukushoku-hi (副食費) — Phí món ăn phụ
Fukushoku-hi bao gồm chi phí cho các món ăn kèm (おかず), đồ ăn nhẹ giữa buổi (おやつ) và sữa (Rakuten / Amazon) nếu có. Đây là khoản phí thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí ăn uống hàng tháng. Tại nhiều thành phố, mức phí này khoảng 4.500 yên/tháng, nhưng có thể lên đến 6.000-8.000 yên tùy theo chất lượng thực phẩm và số lượng bữa phụ.
Một số địa phương như thành phố Kumamoto và một số quận tại Fukuoka có chính sách hỗ trợ đặc biệt: miễn hoàn toàn fukushoku-hi cho hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc nuôi từ 3 con trở lên. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho các gia đình đang gặp khó khăn.
Bảng so sánh chi phí ăn uống tại hoikuen
| Loại phí | Nội dung | Mức giá trung bình/tháng | Độ tuổi áp dụng |
|---|---|---|---|
| Shushoku-hi | Cơm, bánh mì, mì sợi | 1.000-3.000 yên | Chủ yếu từ 3 tuổi |
| Fukushoku-hi | Món ăn kèm, đồ ăn nhẹ, sữa | 3.000-5.000 yên | Tất cả độ tuổi |
| Tổng phí bữa ăn | Tổng hợp trên | 4.000-8.000 yên | Tùy cơ sở |
| Đặc biệt: Miễn phí | Một số thành phố miễn fukushoku-hi | 0 yên | Hộ thu nhập thấp |
Bảng 1: Tổng hợp các khoản phí ăn uống thêm tại hoikuen theo dữ liệu từ các thành phố Nhật Bản.
Ngoài ra, một số cơ sở tư thục áp dụng hình thức “完全給食” (hoàn toàn cung cấp bữa ăn), trong đó đã gộp tất cả chi phí thực phẩm vào một mức phí cố định. Phụ huynh nên hỏi rõ cách tính phí này trước khi nhập học để so sánh với các lựa chọn khác.
Đồ dùng và tài liệu phụ huynh phải chuẩn bị
Bên cạnh chi phí ăn uống, hoikuen-supplies là một khoản chi tiêu không thể tránh khỏi khi gửi con đi hoikuen. Các đồ dùng này được chia thành hai nhóm chính: đồ dùng cá nhân và đồ dùng chung/tài liệu học tập.
Đồ dùng cá nhân bắt buộc
Hầu hết các hoikuen đều yêu cầu phụ huynh chuẩn bị một bộ đồ dùng cá nhân cho trẻ, bao gồm:
- Tã lót (Rakuten / Amazon) và sữa: Với trẻ dưới 2 tuổi, chi phí này có thể đạt 20.000-40.000 yên/tháng trong 6 tháng đầu. Một số cơ sở cung cấp tã theo giá gốc, nhưng phần lớn yêu cầu phụ huynh tự mang theo mỗi ngày.
- Quần áo thay thế (Rakuten / Amazon): Ít nhất 3-4 bộ quần áo dự phòng để thay khi trẻ bị dơ hoặc ướt.
- Khăn tay, khăn mặt (Rakuten / Amazon) và yếm ăn (Rakuten / Amazon): Thường cần đánh số hoặc ghi tên để tránh nhầm lẫn.
- Bình nước (Rakuten / Amazon) và hộp đựng đồ ăn nhẹ (Rakuten / Amazon): Một số trường yêu cầu loại cụ thể.
Đồ dùng chung và tài liệu học tập
Nhóm này bao gồm các khoản phí mà cả lớp cùng sử dụng, thường được thu theo năm học hoặc học kỳ:
- 教材費 (kyozai-hi): Phí tài liệu học tập, giấy màu (Rakuten / Amazon), đồ thủ công, thường từ 1.000-3.000 yên/tháng hoặc 10.000-30.000 yên/năm.
- Đồ dùng vệ sinh chung: Giấy vệ sinh (Rakuten / Amazon), khăn giấy (Rakuten / Amazon), nước rửa tay (Rakuten / Amazon) — đóng góp theo tháng hoặc theo đợt.
- Chăn gối ngủ trưa: Một số trường yêu cầu mua bộ chăn gối riêng với logo trường, giá khoảng 3.000-8.000 yên.

Điểm cần lưu ý là danh sách đồ dùng chính xác sẽ do từng hoikuen công bố trước khi nhập học. Phụ huynh nên kiểm tra kỹ để tránh mua thừa hoặc thiếu. Nhiều gia đình tiết kiệm bằng cách mua đồ cũ từ các phụ huynh có con đã tốt nghiệp hoikuen hoặc tìm mua tại các cửa hàng như Akachan Honpo khi có đợt giảm giá.
Các khoản phí ẩn khác cần lưu ý
Ngoài chi phí ăn uống và đồ dùng thường xuyên, phụ huynh cần dự phòng cho một số khoản phí phát sinh trong năm học:
Phí nhập học và phí hoạt động
- 入園料 (nyuen-ryo): Phí nhập học một lần, thường khoảng 30.000 yên đối với hoikuen công lập. Một số cơ sở tư thục có thể thu cao hơn, từ 50.000-100.000 yên.
- 行事費 (gyoji-hi): Phí tổ chức các sự kiện như lễ hội thể thao, lễ tốt nghiệp, tết thiếu nhi. Mức phí này thường được thu 2-3 lần/năm, mỗi lần 2.000-5.000 yên.
- 保護者会費 (hogosha-kai-hi): Phí sinh hoạt hội phụ huynh, thường 1.000-3.000 yên/tháng.
Phí dịch vụ bổ sung
- Phí ngoài giờ (延長保育料): Nếu đón con sau giờ quy định (thường sau 18:00), phụ huynh phải trả thêm 100-400 yên cho mỗi 15-30 phút.
- Phí xe đưa đón: Một số hoikuen tư thục cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón, chi phí từ 5.000-15.000 yên/tháng tùy khoảng cách.
- Phí y tế đặc biệt: Trong trường hợp trẻ ốm nhẹ tại trường và cần chăm sóc y tế cơ bản, một số cơ sở thu thêm phí thuốc men hoặc vật tư y tế.
Những khoản phí này thường không được công khai rõ ràng trong tài liệu tuyển sinh ban đầu. Phụ huynh nên chủ động hỏi trực tiếp giáo viên chủ nhiệm hoặc tham khảo các khoản phí ẩn tại hoikuen để có sự chuẩn bị tốt nhất.
Cách tiết kiệm chi phí thêm hàng tháng
Với sự linh hoạt trong chi tiêu, phụ huynh hoàn toàn có thể giảm thiểu các khoản chi phí thêm hoikuen mà không ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc của trẻ.
Tận dụng chính sách hỗ trợ địa phương
Nhiều thành phố tại Nhật Bản có chính sách hỗ trợ riêng ngoài quy định của chính phủ trung ương. Ví dụ, một số quận tại Tokyo và Osaka miễn hoặc giảm phí fukushoku-hi cho gia đình có thu nhập dưới ngưỡng nhất định. Để biết chính xác chính sách tại khu vực sinh sống, phụ huynh nên liên hệ trực tiếp với văn phòng hỗ trợ gia đình (kosodate shien) của địa phương.
Mua sắm thông minh
- Đồ cũ từ phụ huynh đi trước: Nhiều hội phụ huynh tổ chức phiên chợ trao đổi đồ dùng cũ với giá rất rẻ hoặc miễn phí.
- Mua theo nhóm: Tã lót và sữa mua theo thùng lớn tại các siêu thị như Costco hoặc Akachan Honpo thường rẻ hơn đáng kể so với mua lẻ.
- Tận dụng đồ dùng tại nhà: Một số đồ dùng như khăn tay (Rakuten / Amazon), yếm ăn có thể dùng đồ nhà may thay vì mua đồ chuyên dụng.
So sánh chi phí giữa các cơ sở
Trước khi quyết định nhập học, phụ huynh nên yêu cầu bảng báo giá chi tiết từ 2-3 cơ sở khác nhau để so sánh. Một số hoikuen tư thục tuy có học phí cao hơn nhưng đã bao gồm toàn bộ chi phí ăn uống và đồ dùng, trong khi hoikuen công lập học phí thấp nhưng có nhiều khoản thu thêm riêng lẻ. Tổng chi phí cuối cùng đôi khi không chênh lệch nhiều. Bạn có thể tham khảo thêm thu nhập và mức đóng góp hoikuen để đánh giá mức giá phù hợp với ngân sách gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Fukushoku-hi và shushoku-hi khác nhau thế nào?
Fukushoku-hi (副食費) là phí cho món ăn kèm, đồ ăn nhẹ và sữa, trong khi shushoku-hi (主食費) là phí cho thực phẩm chính như cơm, bánh mì và mì sợi. Cả hai khoản phí này cộng lại tạo thành tổng chi phí bữa ăn tại hoikuen, thường từ 4.000-8.000 yên/tháng.
Trẻ 3 tuổi đi hoikuen có cần đóng tiền ăn không?
Có. Mặc dù học phí được miễn cho trẻ 3-5 tuổi theo chính sách từ năm 2019, phí bữa ăn (bao gồm cả shushoku-hi và fukushoku-hi) vẫn do phụ huynh chi trả. Một số địa phương có chính sách hỗ trợ riêng cho hộ thu nhập thấp, nhưng đây không phải là quy định toàn quốc.
Những đồ dùng nào hoikuen cung cấp, đồ nào tự mua?
Hoikuen thường cung cấp bữa ăn, giường ngủ và đồ chơi chung. Phụ huynh cần tự mua tã lót, sữa (nếu trẻ còn nhỏ), quần áo thay thế, khăn tay cá nhân và một số tài liệu học tập theo yêu cầu. Danh sách chính xác sẽ được gửi trước khi nhập học.
Chi phí thêm ở hoikuen tư thục có khác hoikuen công không?
Hoikuen tư thục thường có học phí cao hơn nhưng có thể đã bao gồm nhiều dịch vụ trong một mức phí cố định. Hoikuen công lập học phí thấp hơn (theo thang bậc thu nhập) nhưng chia nhỏ thành nhiều khoản thu riêng biệt. Về cơ bản, cả hai loại hình đều yêu cầu phụ huynh đóng phí ăn uống và một số đồ dùng cá nhân.
Kết luận
Việc hiểu rõ các khoản chi phí thêm hoikuen giúp phụ huynh nước ngoài lập kế hoạch tài chính chính xác hơn cho giai đoạn đầu của con tại Nhật Bản. Tổng chi phí thực tế hàng tháng cho bữa ăn và đồ dùng thường rơi vào khoảng 5.000-15.000 yên, chưa kể các khoản phí phát sinh theo mùa. Bằng cách tận dụng các chính sách hỗ trợ địa phương, mua sắm thông minh và so sánh kỹ lưỡng giữa các cơ sở, gia đình hoàn toàn có thể kiểm soát ngân sách nuôi con một cách hiệu quả.
Nếu bạn đang trong giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, đừng quên tham khảo thêm hướng dẫn đăng ký và chi phí hoikuen để nắm rõ toàn bộ quy trình từ A-Z.
Bài viết liên quan
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Hướng dẫn toàn diện về quy trình đăng ký và các khoản phí chính tại nhà trẻ Nhật Bản
- Trợ cấp hoikuen miễn phí — Tìm hiểu chính sách mushouka và các điều kiện áp dụng
- Các khoản phí ẩn tại hoikuen — Những chi phí phụ huynh thường bỏ qua khi gửi con đi nhà trẻ
- Thu nhập và mức đóng góp hoikuen — Cách tính học phí theo thang bậc thu nhập gia đình
Sources
Bài cùng chủ đề
Tất cả Đăng ký & chi phí hoikuen →
Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
02/05/2026 · 16 phút đọc

Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết: checklist giấy tờ và cách điền đơn
03/05/2026 · 8 phút đọc

Phỏng vấn xin hoikuen: Bí quyết chuẩn bị và 10 câu hỏi thường gặp
03/05/2026 · 13 phút đọc

Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
03/05/2026 · 18 phút đọc
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống hoikuen, yochien và nintei kodomoen tại Nhật Bản dành cho phụ huynh nước ngoài. Cập nhật chính sách mới tháng 4/2026, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn cơ sở phù hợp.
02/05/2026

Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026

