Bài chuyên đề
Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
Hướng dẫn chi tiết về cách thu nhập gia đình quyết định mức phí hoikuen tại Nhật Bản, bao gồm bảng phí theo thang thuế thị dân, các khoản miễn giảm, và ví dụ tính toán cụ thể.
Mục lục
Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
đóng góp hoikuen thu nhập — hay mức phí nhà trẻ tính theo thu nhập gia đình — là một trong những thắc mắc lớn nhất của cha mẹ nước ngoài khi chuẩn bị gửi con vào nhà trẻ tại Nhật Bản. Mức đóng góp hoikuen thu nhập của mỗi gia đình có thể chênh lệch hàng chục triệu đồng mỗi tháng chỉ vì khác biệt về thuế thị dân. Một gia đình có thể đóng từ 0 yên đến hơn 70.000 yên mỗi tháng cho cùng một suất hoikuen công lập — con số chênh lệch này không phụ thuộc vào chất lượng trường, mà hoàn toàn do thu nhập và thuế thị dân (shiminzei) của gia đình quyết định. Bài viết này giải thích cơ chế tính phí, bảng mức đóng góp chi tiết, các trường hợp được miễn giảm, và cách tự ước tính chi phí trước khi nộp đơn.
Cơ chế tính phí hoikuen theo thu nhập
Tại Nhật Bản, phí sử dụng nhà trẻ công lập — gọi là ninka-hoikuen — không được tính theo thu nhập thô (gross income) mà dựa trên mức thuế thị dân (区市町村民税所得割額, shiminzei shotoku warigaku) mà gia đình đóng trong năm trước. Đây là điểm then chốt khiến nhiều phụ huynh nước ngoài bất ngờ: hai gia đình có cùng thu nhập hàng tháng có thể rơi vào hai mức phí khác nhau nếu khoản giảm trừ thuế của họ khác nhau.
Cơ chế hoạt động như sau:
- Thu nhập chịu thuế sau khi trừ các khoản giảm trừ (bảo hiểm xã hội, phụ thuộc gia đình, v.v.) được dùng để tính thuế thị dân.
- Mức thuế thị dân (所得割額) được đối chiếu với bảng phí của quận / thành phố nơi gia đình cư trú.
- Thang bậc phí (thường từ A đến D25) xác định mức đóng góp hàng tháng.
- Độ tuổi của trẻ và số thứ tự con trong gia đình ảnh hưởng đến cột phí áp dụng.
Mỗi quận, thành phố tự xây dựng bảng phí riêng trong khuôn khổ do chính phủ trung ương quy định. Do đó, gia đình sống ở Meguro (Tokyo) và gia đình sống ở Suita (Osaka) có thể đóng mức phí khác nhau ngay cả khi thu nhập như nhau. Để biết chính xác, phụ huynh cần tra cứu bảng phí của địa phương mình bằng cách tìm kiếm từ khóa “[tên quận / thành phố] 保育料” trên trang web chính thức của chính quyền địa phương.
flowchart TD
A[Thu nhập hàng năm của gia đình] --> B[Trừ các khoản giảm trừ thuế]
B --> C[Thu nhập chịu thuế]
C --> D[Tính thuế thị dân shiminzei]
D --> E{Đối chiếu bảng phí địa phương}
E --> F[Xác định thang bậc A–D25]
F --> G[Áp dụng theo độ tuổi trẻ và số thứ tự con]
G --> H[Mức phí hàng tháng]
Sơ đồ luồng từ thu nhập gia đình đến mức phí hoikuen thực tế.
Bảng phí theo thu nhập
Dưới đây là bảng phí A → D25 tham khảo từ quận Meguro, Tokyo — một trong những địa phương áp dụng đầy đủ các chính sách miễn phí mới nhất của Nhật Bản. Bảng này bao gồm ba cột: trẻ 0–2 tuổi, trẻ 3–5 tuổi, và thờigian ngắn (保育短時間) cho tất cả độ tuổi.
| Thang bậc | Thuế thị dân (所得割額) | 0–2 tuổi (yên/tháng) | 3–5 tuổi (yên/tháng) | Thờigian ngắn (yên/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| A | Hộ bảo trợ xã hội | 0円 | 0円 | 0円 |
| B | Không chịu thuế (非課税) | 0円 | 0円 | 0円 |
| C1 | Chỉ đóng thuế cơ bản | 600 | 600 | 600 |
| C2 | Dưới 30.000 yên | 600 | 600 | 600 |
| C3 | 30.000–45.000 yên | 600 | 600 | 600 |
| D1 | 45.000–60.000 yên | 900 | 900 | 900 |
| D2 | 60.000–75.000 yên | 900 | 900 | 900 |
| D3 | 75.000–90.000 yên | 900 | 900 | 900 |
| D4 | 90.000–125.000 yên | 1.600 | 1.300 | 1.300 |
| D5 | 125.000–160.000 yên | 2.000 | 1.300 | 1.300 |
| D6 | 160.000–195.000 yên | 2.200 | 1.400 | 1.300 |
| D7 | 195.000–220.000 yên | 2.600 | 1.800 | 1.700 |
| D8 | 220.000–245.000 yên | 2.800 | 1.900 | 1.900 |
| D9 | 245.000–270.000 yên | 3.100 | 2.000 | 2.000 |
| D10 | 270.000–295.000 yên | 3.300 | 2.200 | 2.000 |
| D11 | 295.000–320.000 yên | 3.600 | 2.400 | 2.100 |
| D12 | 320.000–345.000 yên | 3.800 | 2.600 | 2.200 |
| D13 | 345.000–360.000 yên | 4.100 | 2.800 | 2.300 |
| D14 | 360.000–375.000 yên | 4.300 | 2.900 | 2.400 |
| D15 | 375.000–390.000 yên | 4.600 | 3.000 | 2.400 |
| D16 | 390.000–405.000 yên | 4.800 | 3.000 | 2.400 |
| D17 | 405.000–420.000 yên | 5.000 | 3.100 | 2.500 |
| D18 | 420.000–470.000 yên | 5.500 | 3.100 | 2.500 |
| D19 | 470.000–520.000 yên | 6.100 | 3.200 | 2.600 |
| D20 | 520.000–570.000 yên | 6.900 | 3.200 | 2.600 |
| D21 | 570.000–735.000 yên | 7.500 | 3.200 | 2.600 |
| D22 | 735.000–900.000 yên | 7.700 | 3.300 | 2.700 |
| D23 | 900.000–1.100.000 yên | 7.800 | 3.300 | 2.700 |
| D24 | 1.100.000–1.300.000 yên | 8.000 | 3.400 | 2.800 |
| D25 | Trên 1.300.000 yên | 8.100 | 3.500 | 2.800 |
Nguồn: Bảng phí hoikuen quận Meguro — 2025.
Một điểm quan trọng cần lưu ý: từ tháng 9 năm 2025 (Reiwa 7), quận Meguro đã mở rộng chính sách miễn phí toàn bộ mức phí hàng tháng cho tất cả trẻ em, bao gồm cả con thứ nhất và con một, không phân biệt độ tuổi hay thu nhập gia đình. Tuy nhiên, các khoản phí khác như phí ăn uống (主食費, 副食費) và phí gia hạn giờ (延長保育料) vẫn có thể phát sinh tùy theo từng cơ sở.
Các quận và thành phố khác có thể chưa áp dụng miễn phí hoàn toàn cho con thứ nhất, do đó bảng phí trên vẫn là tham chiếu hữu ích cho đa số gia đình nước ngoài sống tại các địa phương khác trên toàn Nhật Bản.
Các khoản miễn phí và giảm phí
Ngoài thang bậc phí theo thu nhập, Nhật Bản đã triển khai nhiều chính sách miễn phí hoikuen (無償化) nhằm giảm gánh nặng tài chính cho gia đình có con nhỏ. Dưới đây là các chính sách chính áp dụng tại hầu hết các địa phương:
Miễn phí cho trẻ 3–5 tuổi
Từ tháng 10/2019 (Reiwa 1), chương trình 幼児教育・保育の無償化 bắt đầu áp dụng, miễn phí hoàn toàn phí sử dụng hàng tháng cho trẻ từ 3 tuổi đến trước khi vào tiểu học tại các cơ sở ninka-hoikuen có giấy phép. Đây là chính sách cấp quốc gia, áp dụng đồng nhất trên toàn Nhật Bản. Tuy nhiên, phụ huynh vẫn phải tự chi trả các khoản phí ăn uống (thường từ 5.000–10.000 yên/tháng) và phí gia hạn giờ nhận trẻ.
Miễn phí cho trẻ 0–2 tuổi của hộ không chịu thuế
Cũng trong khuôn khổ chính sách trên, trẻ từ 0–2 tuổi thuộc các hộ gia đình không chịu thuế thị dân (住民税非課税世帯) được miễn phí hoikuen. Điều kiện này thường tương ứng với thu nhập dưới khoảng 3,6 triệu yên mỗi năm cho hộ gia đình bốn người, mặc dù ngưỡng chính xác phụ thuộc vào số người phụ thuộc và các khoản giảm trừ cụ thể.
Miễn phí cho con thứ hai trở đi
Từ tháng 10 năm 2023 (Reiwa 5), Nhật Bản mở rộng miễn phí cho con thứ 2 và các con sau trong gia đình, bất kể độ tuổi và thu nhập. Điều này có nghĩa là nếu gia đình có hai con cùng đi hoikuen, con thứ nhất có thể phải đóng phí theo thang bậc thu nhập, nhưng con thứ hai sẽ được miễn phí hoàn toàn phí sử dụng hàng tháng. Tại một số địa phương tiên phong như Meguro, miễn phí đã mở rộng sang cả con thứ nhất từ tháng 9 năm 2025.
Miễn giảm phí ăn uống cho con thứ ba trở đi
Đối với các gia đình có từ ba con trở lên đang sử dụng hoikuen, nhiều thành phố miễn phí hoặc giảm phí ăn uống phụ (副食費 — tiền ăn nhẹ (Rakuten / Amazon), món ăn phụ (Rakuten / Amazon)) cho con thứ ba và các con sau, bất kể mức thu nhập. Chính sách này giúp giảm đáng kể chi phí thực tế hàng tháng cho các gia đình đông con.
Ví dụ tính toán cụ thể
Để hiểu rõ cách mức phí được tính, hãy xem xét hai tình huống điển hình của gia đình người nước ngoài tại Nhật Bản.
Tình huống 1: Gia đình thu nhập trung bình
- Thu nhập hàng năm: 600 vạn yên (tương đương khoảng 60.000 USD, tính theo tỷ giá năm 2025).
- Thuế thị dân (shiminzei shotoku warigaku): 150.000 yên/năm.
- Con đi hoikuen: 1 tuổi, con thứ nhất.
- Thờigian gửi: Tiêu chuẩn (標準時間, khoảng 11 tiếng/ngày).
Theo bảng phí Meguro, mức thuế 150.000 yên rơi vào thang bậc giữa D7 và D8 (tùy cách làm tròn của từng quận). Với bảng trên, nếu rơi vào khoảng 220.000 yên trở xuống, mức phí cho trẻ 0–2 tuổi là 25.500 yên/tháng (con số này phổ biến tại nhiều quận với mức thuế tương đương). Nếu là con thứ hai, phí sẽ là 0 yên theo chính sách từ tháng 10/2023.
Tình huống 2: Gia đình thu nhập thấp / sinh viên
- Thu nhập hàng năm: 200 vạn yên (một bố/mẹ làm bán thờigian, bên còn lại đi học).
- Thuế thị dân: 0 yên (hộ không chịu thuế).
- Con đi hoikuen: 2 tuổi.
Trong trường hợp này, gia đình thuộc thang bậc B — 0 yên cho phí sử dụng hàng tháng. Tuy nhiên, phụ huynh vẫn cần chuẩn bị khoảng 5.000–10.000 yên/tháng cho phí ăn uống và các khoản phí phát sinh khác.
Tình huống 3: Gia đình thu nhập cao
- Thu nhập hàng năm: 1.000 vạn yên trở lên.
- Thuế thị dân: Trên 1.300.000 yên.
- Con đi hoikuen: 0 tuổi, con một.
Gia đình này rơi vào thang bậc D25 — cao nhất, với mức phí tại Meguro là 8.100 yên/tháng cho trẻ 0–2 tuổi. Đây là mức trần được quy định; dù thu nhập có cao hơn nữa, phí cũng không vượt quá con số này. Tuy nhiên, nếu gia đình không nộp giấy tờ thuế đúng hạn, quận sẽ tự động áp mức D25.
Lưu ý quan trọng về thờigian và thủ tục
Việc tính toán và đóng phí hoikuen tuân theo một chu kỳ nhất định liên quan đến năm tài chính và năm thuế của Nhật Bản. Hiểu rõ các mốc thờigian này giúp phụ huynh tránh bị tính phí sai hoặc rơi vào mức cao nhất không cần thiết.
Chu kỳ tính phí: tháng 4–8 và tháng 9–3
Mức phí hoikuen được điều chỉnh hai lần trong năm:
- Tháng 4 đến tháng 8: Áp dụng mức thuế thị dân của năm trước (前年度). Ví dụ, từ tháng 4/2025 đến tháng 8/2025, quận dùng thuế thị dân năm 2024 để tính phí.
- Tháng 9 đến tháng 3: Áp dụng mức thuế thị dân của năm hiện tại (当年度). Từ tháng 9/2025 đến tháng 3/2026, quận dùng thuế thị dân năm 2025.
Điều này có nghĩa là nếu thu nhập gia đình tăng hoặc giảm đáng kể trong năm, mức phí sẽ chỉ thay đổi từ tháng 9 chứ không phải ngay lập tức.
Hậu quả của việc không nộp giấy tờ thuế
Nếu phụ huynh không nộp giấy chứng nhận thuế thị dân (課税証明書 hoặc 非課税証明書) đúng hạn theo yêu cầu của quận, cơ quan chức năng sẽ tự động xếp gia đình vào thang bậc D25 — mức phí cao nhất. Đây là quy định nhằm đảm bảo không có trường hợp trốn thuế hoặc khai báo sai. Do đó, ngay cả khi thu nhập thực tế thấp, việc chậm nộp giấy tờ có thể khiến gia đình phải đóng mức phí tối đa trong vài tháng cho đến khi hoàn tất thủ tục điều chỉnh.
Thay đổi việc làm và thu nhập
Khi gia đình có thay đổi lớn về việc làm — chẳng hạn chuyển từ làm toàn thờigian sang bán thờigian, nghỉ thai sản, hoặc thất nghiệp — cần báo cáo ngay với bộ phận phụ trách hoikuen của quận. Một số quận cho phép điều chỉnh mức phí giữa năm nếu có chứng minh về sự sụt giảm thu nhập đột ngột, chẳng hạn nhận trợ cấp thất nghiệp hoặc giấy xác nhận nghỉ việc từ công ty.
Phí không thuộc diện miễn phí
Dù phí sử dụng hàng tháng có thể là 0 yên, phụ huynh vẫn cần chuẩn bị cho các khoản phí sau:
- Phí ăn uống: Tiền cơm trưa chính (主食費, khoảng 1.000–4.500 yên/tháng) và tiền ăn nhẹ / món ăn phụ (副食費, khoảng 4.500 yên/tháng).
- Phí gia hạn giờ nhận trẻ (延長保育料): Nếu đón trẻ sau giờ quy định, phí từ 600 yên/lần đến 11.300 yên/tháng tùy quận.
- Phí phụ huynh phát sinh: Tiền đồ dùng học tập (Rakuten / Amazon), quần áo đồng phục (Rakuten / Amazon), tiền tham quan, v.v.
FAQ
Thu nhập bao nhiêu thì được miễn phí hoikuen?
Miễn phí phụ thuộc vào mức thuế thị dân, không phải thu nhập thô. Nếu gia đình thuộc diện không chịu thuế thị dân (非課税世帯), trẻ 0–2 tuổi được miễn phí hoikuen. Đối với trẻ 3–5 tuổi, hầu hết các gia đình đều được miễn phí theo chính sách quốc gia từ năm 2019. Ngưỡng không chịu thuế thường rơi vào khoảng dưới 3,6 triệu yên thu nhập chịu thuế mỗi năm cho hộ gia đình điển hình, nhưng con số chính xác phụ thuộc vào số người phụ thuộc và các khoản giảm trừ.
Con thứ hai có phải đóng phí hoikuen không?
Từ tháng 10 năm 2023, con thứ 2 và các con sau trong gia đình được miễn phí sử dụng hoikuen hàng tháng, bất kể độ tuổi và thu nhập gia đình. Đây là chính sách cấp quốc gia. Tuy nhiên, các khoản phí ăn uống và gia hạn giờ vẫn áp dụng. Tại một số địa phương như Meguro (Tokyo), miễn phí đã mở rộng sang cả con thứ nhất từ tháng 9 năm 2025.
Nếu không nộp giấy tờ thuế thì mức phí sẽ là bao nhiêu?
Nếu phụ huynh không nộp giấy chứng nhận thuế thị dân đúng hạn, quận sẽ tự động áp dụng thang bậc D25 — mức phí cao nhất trong bảng. Tại Meguro, điều này đồng nghĩa với 8.100 yên/tháng cho trẻ 0–2 tuổi. Sau khi nộp đủ giấy tờ, mức phí sẽ được điều chỉnh và hoàn trả nếu đã đóng thừa.
Phí hoikuen có phụ thuộc vào chất lượng trường không?
Không. Tại các cơ sở ninka-hoikuen (nhà trẻ công có giấy phép), mức phí được quy định đồng nhất bởi quận / thành phố cho tất cả các trường, bất kể trường công lập hay tư thục có giấy phép. Sự khác biệt duy nhất nằm ở thang bậc thu nhập của gia đình và độ tuổi của trẻ.
Bài viết liên quan
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Pillar tổng quan về quy trình đăng ký và các loại phí.
- Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết — Danh sách đầy đủ giấy tờ cần chuẩn bị khi nộp đơn.
- Phỏng vấn xin hoikuen — Mẹo chuẩn bị buổi phỏng vấn với nhà trẻ.
- Chi phí hoikuen theo thu nhập — Phân tích tổng quan về cách thu nhập ảnh hưởng đến học phí.
- Trợ cấp nuôi con hoikuen teate — Các khoản trợ cấp hỗ trợ thêm cho gia đình có con nhỏ.
Sources
- Bảng phí hoikuen quận Meguro — 2025 — Bảng phí chính thức theo thang bậc thuế thị dân A–D25
- Hướng dẫn tính học phí nhà trẻ công tại Nhật Bản — KVBro — 2018-09-20 — Phương pháp tính phí và ví dụ minh họa bằng tiếng Việt
- Chi phí nuôi con tại Nhật Bản — Người Việt ở Nhật — 2026-03-07 — Tổng quan chi phí hoikuen trong ngân sách nuôi con [vi]
- 保育料について — 吹田市 — 2025 — Chính sách miễn phí và phí ăn uống tại Osaka [ja]
- Nhà trẻ & Mẫu giáo Nhật — Người Việt ở Nhật — 2026-03-07 — So sánh hoikuen, yochien và chi phí [vi]
Bài cùng chủ đề
Tất cả Đăng ký & chi phí hoikuen →
Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
02/05/2026 · 16 phút đọc

Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết: checklist giấy tờ và cách điền đơn
03/05/2026 · 8 phút đọc

Phỏng vấn xin hoikuen: Bí quyết chuẩn bị và 10 câu hỏi thường gặp
03/05/2026 · 13 phút đọc

Trợ cấp hoikuen miễn phí tại Nhật Bản: Điều kiện và cách đăng ký 2026
03/05/2026
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống hoikuen, yochien và nintei kodomoen tại Nhật Bản dành cho phụ huynh nước ngoài. Cập nhật chính sách mới tháng 4/2026, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn cơ sở phù hợp.
02/05/2026

Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026