Bài chuyên đề
Chi phí hoikuen theo thu nhập: Hướng dẫn tính toán chi tiết 2026
Tìm hiểu cách tính học phí nhà trẻ hoikuen tại Nhật Bản dựa trên thu nhập gia đình. Bảng chi phí theo mức lương, chính sách miễn phí và các khoản phí phát sinh thực tế.
Mục lục
Chi phí hoikuen theo thu nhập: Hướng dẫn tính toán chi tiết 2026
Chi phí hoikuen Nhật Bản được tính theo thu nhập gia đình: một hộ có tổng lương 600 vạn yên mỗi năm sẽ đóng khoảng 25.500 yên mỗi tháng cho bé một tuổi tại nhà trẻ công — nhưng nếu bé là con thứ hai, mức phí giảm còn một nửa. Con số này không phải do nhà trường tự đặt ra. Học phí nhà trẻ tại Nhật tuân theo thang bậc dựa trên thuế cư trú của hộ gia đình, với mức trần do chính quyền địa phương quy định. Hiểu rõ cơ chế này giúp cha mẹ dự trù ngân sách chính xác và tận dụng các chính sách giảm phí đúng lúc.

Minh họa: Phụ huynh nước ngoài tìm hiểu bảng chi phí nhà trẻ hoikuen theo thu nhập tại Nhật Bản.
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích cách tính học phí hoikuen theo thu nhập, đưa ra bảng chi phí tham khảo, giải thích chính sách miễn phí giáo dục mầm non và liệt kê các khoản phí phát sinh thực tế mà nhiều gia đình bỏ qua.
Cơ chế tính học phí hoikuen dựa trên thu nhập
Thu nhập không phải là con số duy nhất
Nhiều phụ huynh lầm tưởng học phí nhà trẻ công lập được tính trực tiếp từ tổng lương hàng năm. Trên thực tế, cơ quan quản lý sử dụng mức thuế thị dân địa phương (市民税所得割額, đọc là “shiminzei shotoku warigaku”) làm căn cứ chính. Con số này phản ánh thu nhập khả dụng sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ thuế, bảo hiểm và các chi phí được pháp luật công nhận.
Cách tính cụ thể như sau:
- Xác định tổng thu nhập chịu thuế của cả hai bố mẹ trong năm trước.
- Trừ đi các khoản khấu trừ: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm nhân thọ, khấu trừ ngườiphụ thuộc, vay mua nhà (nếu có).
- Số còn lại được đưa vào bảng thuế suất của thành phố để ra mức thuế thị dân.
- Mức thuế thị dân này được đối chiếu với bảng học phí do địa phương ban hành để xác định tiền nhà trẻ hàng tháng.
Ví dụ: một gia đình có thu nhập 360 vạn yên, sau khi trừ bảo hiểm xã hội 30 vạn yên và bảo hiểm nhân thọ 6 vạn yên, thu nhập chịu thuế còn lại tạo ra mức thuế thị dân địa phương khoảng 77.800 yên. Chính con số 77.800 yên này, chứ không phải 360 vạn yên, được dùng để tra bảng học phí.
Lưu ý quan trọng: Nếu gia đình đang hưởng khấu trừ vay mua nhà hoặc tham gia “furusato nozei” (nộp thuế cho quê hương), những khoản giảm thuế đó sẽ được hoàn tác khi tính học phí nhà trẻ. Nghĩa là cơ quan quản lý sẽ dùng mức thuế trước khi áp dụng các khoản khấu trừ này để xác định bậc học phí.
Phân biệt nhà trẻ công và nhà trẻ tư thục
Nhà trẻ công lập (認可保育園) và nhà trẻ tư thục (認可外保育園) có cơ chế phí hoàn toàn khác nhau:
- Nhà trẻ công lập: Học phí tuân theo bảng chuẩn của địa phương, tính theo thuế thị dân. Mức phí có trần do nhà nước quy định.
- Nhà trẻ tư thục: Không bị ràng buộc bởi bảng phí địa phương. Mỗi cơ sở tự đặt giá, thường cao hơn nhà trẻ công. Tuy nhiên, từ tháng 10/2019, nhà nước cũng hỗ trợ một phần học phí cho trẻ 3–5 tuổi tại các cơ sở tư thục, với mức tối đa 37.000 yên mỗi tháng.
Nếu bạn đang phân vân giữa hai loại hình, hãy đọc thêm bài so sánh nhà trẻ công lập và tư thục để hiểu rõ ưu nhược điểm từng loại trước khi quyết định.
Bảng chi phí hoikuen theo thu nhập gia đình
Dưới đây là bảng tham khảo học phí nhà trẻ công lập cho trẻ 0–2 tuổi tại các địa phương áp dụng theo chuẩn phổ biến ở Nhật Bản. Các con số là ước tính dựa trên bảng phí tiêu chuẩn của nhiều thành phố lớn:
| Tổng thu nhập gia đình (năm) | Mức thuế thị dân địa phương (ước tính) | Học phí bé thứ nhất (0–2 tuổi) | Học phí bé thứ hai (0–2 tuổi) |
|---|---|---|---|
| Dưới 300 vạn yên | 0 yên (miễn thuế) | Miễn phí | Miễn phí |
| 360 vạn yên | ~77.800 yên | ~15.000 – 20.000 yên | ~7.500 – 10.000 yên |
| 500 vạn yên | ~150.000 yên | ~25.000 – 35.000 yên | ~12.500 – 17.500 yên |
| 600 vạn yên | ~200.000 yên | ~25.500 – 45.000 yên | ~12.750 – 22.500 yên |
| 800 vạn yên trở lên | ~350.000 yên | ~50.000 – 70.000 yên | ~25.000 – 35.000 yên |
Bảng 1: Học phí nhà trẻ công lập tham khảo theo thu nhập gia đình (trẻ 0–2 tuổi, năm 2026).
Cần lưu ý ba điểm quan trọng từ bảng trên:
- Độ tuổi càng nhỏ, học phí càng cao. Bé 0–2 tuổi thường có mức phí cao hơn bé 3–5 tuổi vì trẻ nhỏ cần nhiều nhân lực chăm sóc hơn.
- Con thứ hai được giảm một nửa. Hầu hết các địa phương áp dụng chính sách giảm 50% học phí cho con thứ hai, và miễn hoàn toàn cho con thứ ba trở đi (với điều kiện các con đều đang học nhà trẻ).
- Mỗi thành phố khác nhau. Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Mức phí chính xác phụ thuộc vào bảng giá do chính quyền thành phố hoặc quận bạn đang sinh sống ban hành.
Để biết chính xác mức phí cho gia đình mình, cách đơn giản nhất là tra cứu trên trang web của thành phố hoặc quận đang sinh sống bằng từ khóa “保育料表” (bảng học phí nhà trẻ) kết hợp với tên địa phương.
Chính sách miễn phí giáo dục mầm non
Miễn phí cho trẻ 3–5 tuổi từ tháng 10/2019
Từ tháng 10 năm 2019, chính phủ Nhật Bản triển khai chương trình miễn phí giáo dục mầm non. Theo đó, học phí tại các cơ sở nhà trẻ và mẫu giáo được công nhận được miễn hoàn toàn cho tất cả trẻ em từ 3 đến 5 tuổi, bất kể thu nhập gia đình. Chính sách này áp dụng cho cả hoikuen, yochien và nintei kodomoen được công nhận.
Tuy nhiên, “miễn phí” ở đây chỉ bao gồm phí giáo dục và chăm sóc cơ bản. Các khoản phí khác như tiền ăn, phí sự kiện, phí gia hạn giờ vẫn do phụ huynh chi trả.
Mở rộng miễn phí cho trẻ 0–2 tuổi tại Tokyo
Điểm nổi bật trong năm 2025 là chính sách của Tokyo. Từ tháng 9/2025, thành phố Tokyo áp dụng miễn phí hoàn toàn học phí hoikuen cho trẻ 0–2 tuổi, không phân biệt thu nhập gia đình. Trước đây, chính sách miễn phí cho nhóm tuổi này chỉ áp dụng với các hộ có thu nhập thấp (thuộc diện miễn thuế thị dân). Việc mở rộng này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho các gia đình trẻ tại thủ đô.
Các tỉnh khác hiện vẫn đang áp dụng mức miễn phí theo từng địa phương. Nhiều thành phố lớn như Osaka, Yokohama, Nagoya cũng đang xem xét các chính sách tương tự Tokyo, nhưng chưa có quyết định cuối cùng đồng loạt trên toàn quốc.
Hỗ trợ cho nhà trẻ tư thục
Đối với nhà trẻ tư thục, dù không miễn phí hoàn toàn, chính phủ cũng cung cấp hỗ trợ tài chính thông qua cơ chế “phụ cấp sử dụng cơ sở”. Mức hỗ trợ tối đa là 37.000 yên mỗi tháng cho trẻ 3–5 tuổi và 42.000 yên cho trẻ 0–2 tuổi thuộc hộ miễn thuế thị dân. Phụ huynh vẫn phải trả phần chênh lệch nếu học phí thực tế của cơ sở cao hơn mức hỗ trợ.
Các khoản phí phát sinh thêm ngoài học phí
Dù học phí chính thức được miễn hoặc giảm, các gia đình vẫn cần dự trù thêm nhiều khoản chi phí không nằm trong diện hỗ trợ:
Phí thực phẩm
Đây là khoản phí bắt buộc và phổ biến nhất. Cấu trúc thường gồm hai phần:
- Phí thực phẩm phụ (副食費): Khoảng 4.500 yên mỗi tháng, dùng cho các món ăn phụ, rau củ, thịt cá.
- Phí thực phẩm chính (主食費): Khoảng 1.000 – 3.000 yên mỗi tháng, chủ yếu là gạo.
Tùy địa phương, phí thực phẩm chính có thể được chính quyền chi trả. Ví dụ, một số quận ở Tokyo như Edogawa miễn hoàn toàn phí ăn uống, trong khi Setagawa chỉ miễn phí gạo và thu phụ huynh 4.500 yên phí phụ thực phẩm.
Phí giáo cụ và vật dụng
- Phí giáo cụ (Rakuten / Amazon) hàng tháng: 1.000 – 3.000 yên, tùy độ tuổi. Trẻ lớn hơn thường có nhiều hoạt động thủ công hơn nên chi phí cao hơn.
- Đồ dùng cá nhân: Áo đồng phục (Rakuten / Amazon), giày dép đi trong nhà (Rakuten / Amazon), túi đựng đồ (Rakuten / Amazon), khăn tay (Rakuten / Amazon) — thường mua một lần khi nhập học với chi phí khoảng 10.000 – 30.000 yên.
Phí sự kiện và ngoại khóa
Các sự kiện như ngày hội thể thao, biểu diễn văn nghệ, hoặc dã ngoại thường phát sinh thêm chi phí:
- Dã ngoại: 1.000 – 3.000 yên mỗi lần (bao gồm vé vào cửa, vé tàu xe, bento (Rakuten / Amazon)).
- Trang phục sự kiện (Rakuten / Amazon): 1.000 – 3.000 yên cho đồ biểu diễn (Rakuten / Amazon) hoặc phụ kiện chụp ảnh (Rakuten / Amazon).
- Ảnh kỷ niệm (Rakuten / Amazon): Các gói chụp ảnh lớp thường được bán với giá 3.000 – 10.000 yên, hoàn toàn tự nguyện.
Phí gia hạn giờ giữ trẻ
Nếu phụ huynh không thể đón con đúng giờ tan học (thường là 16:00–17:00), nhà trẻ cung cấp dịch vụ gia hạn với phí tính theo thờigian:
- Theo 30 phút: 100 – 500 yên.
- Theo tháng cố định: 5.000 – 10.000 yên nếu đăng ký gia hạn định kỳ.
Khoản này hoàn toàn không thuộc diện miễn phí và có thể tăng nhanh nếu sử dụng thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Học phí hoikuen tính theo thu nhập năm nào?
Học phí được tính dựa trên thu nhập và thuế thị dân của năm trước liền kề. Ví dụ, học phí năm học bắt đầu từ tháng 4/2026 sẽ dựa trên thu nhập năm 2025. Thu nhập tăng trong năm 2026 sẽ chỉ ảnh hưởng đến học phí từ tháng 9 của năm học tiếp theo, sau khi cơ quan thuế hoàn tất quyết toán thuế vào tháng 5–6.
Thu nhập bao nhiêu thì được miễn phí hoikuen?
Với trẻ 3–5 tuổi tại nhà trẻ công lập, học phí đã miễn phí hoàn toàn cho mọi mức thu nhập kể từ tháng 10/2019. Với trẻ 0–2 tuổi, các hộ gia đình thuộc diện miễn thuế thị dân địa phương (thường là thu nhập dưới khoảng 300 vạn yên tùy địa phương) sẽ được miễn phí. Từ tháng 9/2025, Tokyo mở rộng miễn phí cho trẻ 0–2 tuổi không phân biệt thu nhập.
Con thứ hai có được giảm học phí không?
Có. Hầu hết các địa phương áp dụng chính sách giảm 50% học phí cho con thứ hai đang theo học tại nhà trẻ công lập. Con thứ ba trở đi thường được miễn hoàn toàn học phí, miễn là các anh chị em đều đang đi nhà trẻ và chưa vào tiểu học. Tuy nhiên, các khoản phí thực phẩm và phí phát sinh khác vẫn phải đóng đầy đủ.
Nhà trẻ tư thục có đắt hơn nhà trẻ công không?
Thông thường là có. Nhà trẻ tư thục tự do đặt học phí nên mức giá thường cao hơn nhà trẻ công lập, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Tuy nhiên, nhờ chính sách hỗ trợ của chính phủ từ tháng 10/2019, khoảng cách chi phí đã thu hẹp đáng kể. Với trẻ 3–5 tuổi, nhà nước hỗ trợ tối đa 37.000 yên mỗi tháng, giúp nhiều gia đình có thể cân nhắc lựa chọn này mà không quá lo lắng về tài chính.
Có phải đóng thêm tiền ăn nếu học phí đã miễn?
Có. Dù học phí chính được miễn, phụ huynh vẫn phải đóng phí thực phẩm hàng tháng. Tổng chi phí ăn uống thường rơi vào khoảng 5.000 – 10.000 yên mỗi tháng tùy địa phương và độ tuổi của trẻ. Một số địa phương có chính sách miễn hoặc giảm phí ăn cho hộ thu nhập thấp hoặc hộ đơn thân.
Kết luận
Chi phí hoikuen tại Nhật Bản được thiết kế theo nguyên tắc “thu nhập cao đóng nhiều, thu nhập thấp được hỗ trợ”, đảm bảo mọi gia đình đều có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ chất lượng. Với chính sách miễn phí cho trẻ 3–5 tuổi từ tháng 10/2019 và sự mở rộng tại Tokyo cho trẻ 0–2 tuổi từ tháng 9/2025, gánh nặng tài chính của cha mẹ ngườinước ngoài đã giảm đi đáng kể so với trước đây.
Tuy nhiên, để tránh bất ngờ về ngân sách, hãy chủ động kiểm tra mức thuế thị dân địa phương của gia đình và tra cứu bảng học phí chính thức do thành phố hoặc quận bạn đang sinh sống công bố. Đừng quên tính đến các khoản phí phát sinh như tiền ăn, giáo cụ và phí gia hạn giờ — những chi phí này có thể cộng thêm 10.000 – 20.000 yên mỗi tháng.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho con nhập học, hãy đọc tiếp hướng dẫn thủ tục đăng ký hoikuen để nắm rõ quy trình, thờigian biểu và các giấy tờ cần thiết.
Bài viết liên quan
- Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản — Tổng quan toàn diện về mô hình nhà trẻ, mẫu giáo và các loại hình giáo dục mầm non tại Nhật
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Pillar tổng hợp về quy trình đăng ký, chi phí và các vấn đề tài chính liên quan đến nhà trẻ
- Hoikuen công lập và tư thục — So sánh chi tiết ưu nhược điểm, học phí và chất lượng giữa hai loại hình
- Phân biệt hoikuen, yochien và kodomoen — Hướng dẫn chọn lựa loại hình phù hợp nhất cho gia đình bạn
Nguồn tham khảo
- KVBro: Cách tính học phí nhà trẻ công tại Nhật Bản — 2026 — Hướng dẫn tra cứu thuế thị dân và ví dụ tính toán học phí theo thu nhập
- NguoiVietOnNhat: Nhà Trẻ & Mẫu Giáo Nhật — 2026-03-07 — Thông tin chính sách miễn phí 3–5 tuổi và cập nhật Tokyo 2025
- Thành phố Sendai: Bảng học phí nhà trẻ — 2026 — Bảng phí chính thức và cách xác định bậc học phí dựa trên thuế thị dân
- Benesse: Giải thích học phí và miễn phí — 2023-02-24 — Phân biệt nhà trẻ công và tư thục, chính sách miễn phí và mức trần hỗ trợ
- Hoikutane: Hướng dẫn chi phí hoikuen — 2024-12-11 — Phân tích chi tiết các khoản phí phát sinh, đa con và hỗ trợ địa phương
- Chiharubiyori: Cách tính học phí theo năm — 2017-06-05 — Ví dụ cụ thể tính thuế thị dân địa phương từ thu nhập 360 vạn yên
Bài cùng chủ đề
Tất cả Hệ thống hoikuen →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
02/05/2026

Khác biệt hoikuen yochien và kodomoen: Hướng dẫn chi tiết cho phụ huynh nước ngoài
03/05/2026 · 15 phút đọc

Thủ tục đăng ký hoikuen Nhật: Hướng dẫn từng bước cho phụ huynh nước ngoài
03/05/2026

Hệ thống xếp hạng chờ hoikuen tại Nhật Bản
03/05/2026
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026

Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký hoikuen tại Nhật Bản, hồ sơ cần thiết, cách tính học phí theo thu nhập, và các chính sách miễn giảm mới nhất dành cho phụ huynh nước ngoài.
02/05/2026 · 16 phút đọc

」でサポート!【キズキ共育塾】](/images/affiliate/s00000025026002-026002.png)
