Bài chuyên đề
Hoikuen teate cho gia đình thu nhập thấp — Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hoikuen teate cho gia đình thu nhập thấp tại Nhật Bản: điều kiện, mức phí, thủ tục đăng ký và các chính sách hỗ trợ khác năm 2026.
Mục lục
Quảng cáo · PR Bài viết này có thể chứa liên kết affiliate. Nếu bạn mua sắm qua các liên kết này, chúng tôi có thể nhận được một khoản hoa hồng nhỏ.
Hoikuen teate cho gia đình thu nhập thấp — Hướng dẫn toàn diện 2026

Hoikuen teate là gì và ai được hưởng
Mỗi tháng đóng 25.500 yên cho bé 1 tuổi đi hoikuen — nhưng nếu thu nhập gia đình dưới 360 vạn yên/năm, bạn có thể chỉ phải trả một nửa, thậm chí được miễn phí hoàn toàn. Đó chính xác là những gì chính sách hoikuen teate thu nhập thấp (手当 — trợ cấp nhà trẻ) dành cho gia đình thu nhập thấp tại Nhật Bản mang lại.
Đăng ký và chi phí hoikuen là chủ đề rộng lớn hơn bao gồm mọi khía cạnh từ thủ tục nhập học đến thanh toán. Bài viết này tập trung sâu vào một nhánh quan trọng: các chính sách giảm phí, miễn phí và trợ cấp dành riêng cho hộ gia đình có thu nhập thấp đang sử dụng hoikuen.
Hoikuen teate không phải là một khoản tiền riêng biệt chuyển vào tài khoản, mà là hệ thống giảm trừ trực tiếp trên học phí hoikuen dựa trên thu nhập của gia đình. Nhóm được hưởng lợi nhiều nhất là các hộ không phải nộp thuế thị dân (住民税非課税世帯 — jūminzei hikazei setai) và các hộ thu nhập thấp không phải nộp thuế thu nhập (所得税非課税の低所得者世帯 — shotokuzei hikazei no teishotoku shazoku setai).
Cần phân biệt rõ hoikuen teate với chính sách miễn phí giáo dục mầm non toàn quốc áp dụng cho trẻ 3–5 tuổi. Từ tháng 10/2019, mọi gia đình có con trong độ tuổi này đều được miễn học phí tại các cơ sở được công nhận, không phụ thuộc thu nhập. Tuy nhiên, với trẻ 0–2 tuổi, chỉ các hộ thu nhập thấp mới được miễn hoặc giảm phí — đây chính là vai trò của hoikuen teate.
Các mức thu nhập và học phí tương ứng
Học phí hoikuen tại Nhật Bản được tính theo thang bậc thu nhập (階層区分 — kaisō kubun) dựa trên tổng thuế thu nhập thị dân (市民税所得割額 — shiminzei shotokuwarigaku) của cha mẹ từ năm trước. Mỗi địa phương có bảng giá riêng, nhưng cấu trúc chung gồm các nhóm A, B, C với nhiều mức chi tiết.
Cách xác định nhóm thu nhập của bạn
Bước đầu tiên là lấy giấy chứng nhận thuế (納税証明書 — nōzei shōmeisho) hoặc giấy chứng nhận đóng thuế/không đóng thuế (課税証明書・非課税証明書 — kazei shōmeisho / hikazei shōmeisho) tại quận nơi bạn cư trú. Phí xin giấy này là 300 yên. Trên giấy tờ, bạn sẽ tìm thấy mục thuế thu nhập thị dân (市民税所得割額) — đây là con số quyết định bạn thuộc nhóm nào.
Nếu tổng thuế thu nhập thị dân của cả hai vợ chồng là 0 yên (tức không phải nộp thuế thị dân), gia đình bạn thuộc nhóm ưu tiên cao nhất. Theo dữ liệu từ các blog phụ huynh và chính quyền địa phương, ngưỡng thu nhập để không phải nộp thuế thị dân thường rơi vào khoảng 204 vạn yên/năm trở xuống, tùy số ngườ i phụ thuộc trong gia đình.
Bảng tham khảo thu nhập và học phí hoikuen (trẻ 0–2 tuổi)
Dưới đây là bảng minh họa cách thu nhập gia đình ảnh hưởng đến học phí hoikuen cho trẻ 0–2 tuổi tại các thành phố lớn:
| Tình trạng thuế | Thu nhập gia đình (ước tính) | Thuế thu nhập thị dân | Học phí hoikuen (0–2 tuổi) |
|---|---|---|---|
| Không phải nộp thuế thị dân | Dưới ~204 vạn yên/năm | 0 yên | 0 yên (miễn phí) |
| Thu nhập thấp | ~204–360 vạn yên/năm | 1–77.100 yên | Giảm mạnh (thường dưới 2 vạn yên/tháng) |
| Thu nhập trung bình | ~360–600 vạn yên/năm | 77.101–~15 vạn yên | Trung bình ~2,5–4 vạn yên/tháng |
| Thu nhập cao | Trên 600 vạn yên/năm | Trên ~15 vạn yên | Cao nhất (có thể lên đến 7–8 vạn yên/tháng) |
Bảng 1: Tương quan giữa thu nhập gia đình và học phí hoikuen cho trẻ 0–2 tuổi tại các thành phố điển hình. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào địa phương và năm tài chính.
Ngưỡng quan trọng cần nhớ là 77.100 yên — nếu tổng thuế thu nhập thị dân của cha mẹ ở mức này trở xuống, gia đình sẽ được hưởng nhiều ưu đãi: học phí giảm sâu, miễn phí ăn phụ (副食費 — fukushokuhi), và các khoản trợ cấp bổ sung. Theo hướng dẫn từ Benesse, ngưỡng này tương ứng với thu nhập gia đình khoảng 360 vạn yên/năm trở xuống.
Ví dụ cụ thể: một gia đình có tổng thu nhập 600 vạn yên/năm, bố lương 500 vạn, mẹ lương 100 vạn, mức thuế thu nhập thị dân khoảng 15 vạn yên. Nếu con 1 tuổi, học phí hoikuen sẽ rơi vào khoảng 25.500 yên/tháng. Nếu đó là bé thứ hai, phí giảm còn một nửa — 12.750 yên/tháng. Nhưng nếu cùng hoàn cảnh đó mà thu nhập chỉ 300 vạn yên/năm, học phí có thể chỉ còn 0 yên hoặc dưới 1 vạn yên.
Quy trình đăng ký hoikuen teate
Để được hưởng mức phí ưu đãi, bạn không cần nộp đơn xin riêng cho “hoikuen teate” — hệ thống tự động áp dụng khi bạn nộp hồ sơ nhập học hoikuen. Tuy nhiên, việc chuẩn bị đúng giấy tờ và hiểu rõ quy trình sẽ giúp bạn nhận được mức giảm cao nhất.
Giấy tờ cần chuẩn bị
Khi nộp đơn xin nhập học hoikuen, bạn cần đính kèm các giấy tờ sau để cơ quan đánh giá đúng mức thu nhập:
- Giấy chứng nhận thuế thị dân (課税証明書 hoặc 非課税証明書) của cả cha và mẹ — xin tại quận với phí 300 yên.
- Giấy chứng nhận việc làm (就労証明書 — shūrō shōmeisho) do công ty cấp, ghi rõ giờ làm và thu nhập.
- Bản sao thẻ bảo hiểm y tế của gia đình.
- Giấy chứng nhận thu nhập (所得証明書 — shotoku shōmeisho) nếu có thu nhập khác ngoài lương.
Nếu bạn là ngườ i nước ngoài, hãy chuẩn bị thêm bản sao thẻ cư trú (在留カード — zairyū kādo) và đảm bảo các giấy tờ tiếng Nhật được dịch thuật chính xác. Một số địa phương chấp nhận bản dịch tiếng Anh, nhưng tốt nhất là dùng mẫu đơn tiếng Nhật theo quy định của quận.
Thờ i hạn và nơi nộp hồ sơ
Hồ sơ xin nhập học hoikuen thường được nộp vào tháng 11 năm trước nếu muốn nhập học từ tháng 4 năm sau. Tuy nhiên, nếu bạn chuyển nhà hoặc có thay đổi về việc làm giữa năm, có thể nộp đơn xin nhập học giữa năm (中途入所 — chūto nyūsho).
Nơi tiếp nhận hồ sơ là bộ phận phúc lợi trẻ em (子育て支援課 — kosodate shienka) tại tòa thị chính quận hoặc thành phố nơi bạn cư trú. Sau khi nộp, cơ quan sẽ xác minh thu nhập của bạn qua hệ thống thuế và gửi thông báo quyết định học phí (保育料決定通知書 — hoikuryō kettei tsūchisho) vào khoảng tháng 8.
Lưu ý đặc biệt cho ngườ i nước ngoài
Ngườ i nước ngoài đang làm việc tại Nhật Bản hoàn toàn có quyền được hưởng hoikuen teate như công dân Nhật, miễn là đáp ứng điều kiện thu nhập. Điều quan trọng là bạn phải khai báo thuế đầy đủ với cơ quan thuế địa phương. Nếu chưa khai báo hoặc khai thiếu, hệ thống không thể xác định mức thuế thu nhập thị dân của bạn, và bạn có thể bị xếp vào nhóm học phí cao nhất (C16) theo quy định của thành phố Sendai.
Các chính sách hỗ trợ khác cho gia đình thu nhập thấp
Ngoài việc giảm trực tiếp học phí hoikuen, gia đình thu nhập thấp còn được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ khác. Việc kết hợp các nguồn lực này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính khi nuôi con tại Nhật.
Jidou teate (Trợ cấp trẻ em)
Jidou teate là khoản trợ cấp hàng tháng từ chính phủ Nhật Bản cho cha mẹ có con nhỏ. Mức trợ cấp phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ và thu nhập gia đình. Với hộ thu nhập thấp, khoản này không bị giảm trừ và bạn nhận được mức tối đa. Từ tháng 10/2024, chính phủ đã mở rộng quy mô chương trình này, bỏ giới hạn thu nhập cho một số đối tượng.
Gói trợ cấp 10 vạn yên cho hộ thu nhập thấp
Nhật Bản đã triển khai nhiều đợt trợ cấp một lần cho hộ gia đình thu nhập thấp để đối phó với lạm phát. Gói trợ cấp 10 vạn yên dành cho hai nhóm chính:
- Nhóm 1: Hộ không phải nộp thuế thị dân (住民税非課税世帯) — nhận 3 vạn yên trước, sau đó nhận thêm 7 vạn yên.
- Nhóm 2: Hộ thu nhập thấp, phải nộp thuế thị dân nhưng không phải nộp thuế thu nhập năm 2022 (所得税非課税の低所得者世帯) — nhận đủ 10 vạn yên một lần.
Điều kiện cụ thể và thờ i gian nhận khác nhau tùy từng địa phương, nên bạn nên kiểm tra trực tiếp tại quận hoặc tra cứu bằng từ khóa “Tên địa phương + 低所得世帯に10万円の給付金”.
Miễn giảm phí ăn uống và lương hưu
Với hộ có thuế thu nhập thị dân từ 77.100 yên trở xuống, ngoài học phí hoikuen giảm, các con còn được miễn phí ăn phụ (副食費) tại trường. Phí ăn phụ thông thường khoảng 4.500–6.000 yên/tháng, nên đây là khoản tiết kiệm đáng kể.
Ngoài ra, ngườ i lao động thu nhập thấp còn được xét miễn giảm đóng lương hưu (国民年金保険料免除 — kokumin nenkin hokenryō menjo). Đây là chính sách quan trọng giúp gia đình giảm chi tiêu cố định hàng tháng.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng hoikuen teate
Dù được hưởng nhiều ưu đãi, gia đình thu nhập thấp vẫn cần chú ý một số điểm để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến hoặc mất quyền lợi.
Các khoản phí không được miễn
Hoikuen teate chỉ giảm học phí chính (保育料 — hoikuryō). Các khoản phí khác vẫn phải chi trả, bao gồm:
- Phí ăn uống (Rakuten / Amazon): Phí ăn chính (主食費 — shushokuhi) khoảng 1.000–3.000 yên/tháng, phí ăn phụ 4.500–6.000 yên/tháng (trừ khi thuộc diện miễn).
- Phí đồ dùng (Rakuten / Amazon) và ngoại khóa: Đồ dùng học tập, quần áo thể thao (Rakuten / Amazon), phí dã ngoại, phí chụp ảnh — tổng cộng có thể lên đến 2–3 vạn yên/năm.
- Phí gia hạn giữ trẻ: Nếu đón con muộn sau giờ quy định, phí phát sinh khoảng 100–500 yên/30 phút.
Miễn phí hoikuen là chính sách riêng áp dụng cho trẻ 3–5 tuổi, nhưng ngay cả khi học phí chính là 0 yên, các khoản phí thực tế này vẫn tồn tại. Gia đình cần lên ngân sách thực tế thay vì chỉ nhìn vào con số học phí trên giấy tờ.
Cập nhật thu nhập hàng năm
Học phí hoikuen được tính dựa trên thu nhập năm trước. Nếu thu nhập của bạn thay đổi đáng kể — ví dụ mất việc, chuyển sang làm bán thờ i, hoặc được thăng chức tăng lương — bạn phải thông báo ngay cho quận. Nếu thu nhập giảm, bạn có thể được xét lại mức phí giữa năm. Nếu thu nhập tăng mà không khai báo, bạn có thể bị yêu cầu trả lại phần chênh lệch.
Sự khác biệt giữa các địa phương
Mỗi thành phố, quận, thị trấn tại Nhật Bản có bảng học phí riêng. Ví dụ, Sendai, Tokyo, Osaka đều có cấu trúc tính phí khác nhau. Nếu bạn chuyển nhà từ địa phương này sang địa phương khác, mức phí có thể thay đổi ngay cả khi thu nhập không đổi. Hãy luôn kiểm tra bảng học phí mới nhất (保育料階層表 — hoikuryō kaisōhyō) tại quận nơi cư trú.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngườ i nước ngoài có được hưởng hoikuen teate không?
Có. Ngườ i nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản và đóng thuế đầy đủ hoàn toàn có quyền được hưởng các chính sách giảm học phí hoikuen như công dân Nhật. Điều kiện duy nhất là thu nhập phải thuộc diện quy định và bạn phải cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh thu nhập cho quận.
Nếu thu nhập thay đổi giữa năm thì sao?
Nếu thu nhập giảm đột ngột do thất nghiệp, nghỉ việc hoặc giảm giờ làm, bạn có thể nộp đơn xin xem xét lại học phí giữa năm. Quận sẽ yêu cầu giấy chứng nhận mới về thu nhập hoặc tình trạng việc làm. Nếu được chấp thuận, mức phí mới sẽ áp dụng từ tháng tiếp theo.
Hoikuen tư thục có áp dụng mức phí theo thu nhập không?
Chỉ hoikuen công lập và hoikuen tư thục được công nhận (認可保育園 — ninka hoikuen) mới áp dụng hệ thống tính phí theo thu nhập. Các cơ sở tư thục không được công nhận (認可外 — ninkagai) tự do định giá, không theo thang bậc thu nhập. Tuy nhiên, một số địa phương có chương trình hỗ trợ phí cho hoikuen ngoài danh sách công nhận (認可外保育施設保育料助成制度) với mức trần nhất định.
Kết luận
Hoikuen teate cho gia đình thu nhập thấp là một trong những chính sách quan trọng nhất giúp giảm gánh nặng tài chính cho cha mẹ ngườ i nước ngoài tại Nhật Bản. Từ mức học phí 0 yên cho hộ không phải nộp thuế thị dân, đến các khoản giảm trừ tỷ lệ cho hộ thu nhập trung bình, hệ thống này đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục mầm non chất lượng.
Để tận dụng tối đa, bạn cần chủ động: xin giấy chứng nhận thuế (chỉ 300 yên), khai báo thu nhập đầy đủ, và theo dõi các chính sách hỗ trợ bổ sung như trợ cấp trẻ em hay gói trợ cấp 10 vạn yên. Đừng quên rằng học phí chỉ là một phần chi phí — các khoản phí thực tế khác như ăn uống và đồ dùng vẫn cần được lên kế hoạch.
Nếu bạn muốn tìm hiểu tổng quan về toàn bộ quy trình đăng ký và chi phí hoikuen, hãy đọc bài viết cột mốc Đăng ký và chi phí hoikuen.
Bài viết liên quan
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Cột mốc tổng quan về thủ tục, chi phí và các chính sách liên quan đến hoikuen.
- Thu nhập và mức đóng góp hoikuen — Cách tính học phí chi tiết theo từng thang bậc thu nhập.
- Trợ cấp hoikuen miễn phí — Tìm hiểu sâu về chính sách miễn phí hoàn toàn cho một số đối tượng đặc biệt.
- Chi phí ăn uống và đồ dùng thêm — Các khoản phí thực tế khác khi con đi hoikuen mà phụ huynh cần biết.
Nguồn tham khảo
- Cách tính học phí nhà trẻ công tại Nhật Bản — KVBro — 2018-09-20 — Ví dụ tính học phí theo thuế thị dân và phí xin giấy chứng nhận thuế.
- Nhà Trẻ & Mẫu Giáo Nhật: Hướng Dẫn Hoikuen, Yochien — Ngườ i Việt ở Nhật — 2026-03-07 — Tổng quan về hệ thống nhà trẻ và mẫu giáo tại Nhật cho ngườ i nước ngoài.
- 保育園の費用はいくら?保育料は何で決まる?無償化についても解説! — Benesse — 2023-02-24 — Ngưỡng thuế 77.100 yên và hệ thống giảm phí cho hộ thu nhập thấp.
- 幼児教育・保育の無償化概要 — Cơ quan Trẻ em & Gia đình Nhật Bản — 2023-09-29 — Chính sách miễn phí giáo dục mầm non từ tháng 10/2019.
- 保育料無償化で母子家庭の保育料はいくらになる? — Single Mother Tips — 2019-09-15 — Bảng phí chi tiết cho hộ đơn thân và thu nhập thấp, ngưỡng 0 yên cho hộ không phải nộp thuế thị dân.
- Điều kiện nhận trợ cấp 10 man năm 2024 ở Nhật Bản — GoEMON — 2024-02 — Điều kiện nhận gói trợ cấp 10 vạn yên cho hộ thu nhập thấp.
- 保育施設等を利用する場合の利用者負担額について — Thành phố Sendai — 2012-05-01 — Quy định về học phí và hậu quả khi không khai báo thuế.
- 保育園の費用完全ガイド!基本料金から補助金制度まで徹底解説 — ほいくのたね — 2024-12-11 — Ngưỡng thu nhập 360 vạn yên và ví dụ tính toán học phí.
- Chi phí nuôi con tại Nhật và các khoản trợ cấp — Japan Living Life — Đối tác — Tổng quan chi phí nuôi con và hệ thống trợ cấp.
- Trợ cấp trẻ em và phúc lợi gia đình tại Nhật — Ngườ i Việt ở Nhật — Đối tác — Thông tin về trợ cấp trẻ em và các chính sách phúc lợi.
Bài cùng chủ đề
Tất cả Đăng ký & chi phí hoikuen →
Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
02/05/2026 · 16 phút đọc

Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết: checklist giấy tờ và cách điền đơn
03/05/2026 · 8 phút đọc

Phỏng vấn xin hoikuen: Bí quyết chuẩn bị và 10 câu hỏi thường gặp
03/05/2026 · 13 phút đọc

Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
03/05/2026 · 18 phút đọc
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống hoikuen, yochien và nintei kodomoen tại Nhật Bản dành cho phụ huynh nước ngoài. Cập nhật chính sách mới tháng 4/2026, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn cơ sở phù hợp.
02/05/2026

Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026
