Bài chuyên đề
Các khoản phí ẩn tại hoikuen
Khám phá các khoản phí ẩn tại hoikuen mà phụ huynh nước ngoài thường bỏ qua: phí ăn trưa, gia hạn giữ trẻ, đồ dùng nhập học và sự kiện. Hướng dẫn lập ngân sách chính xác với số liệu từ Nhật Bản.
Mục lục
Các khoản phí ẩn tại hoikuen

Nhiều phụ huynh nước ngoài tại Nhật Bản không lường trước phí ẩn hoikuen Nhật khi nhận hóa đơn đầu tiên sau khi cho con nhập học. Thực tế, các khoản phụ phí này có thể chiếm thêm hàng chục nghìn yên mỗi tháng ngoài học phí chính thức. Thực tế, sau khi chính sách miễn phí giáo dục mầm non bắt đầu từ tháng 10 năm 2019, học phí cho trẻ 3–5 tuổi tại nhà trẻ công được xóa bỏ, nhưng các khoản phụ phí vẫn khiến nhiều gia đình ngạc nhiên khi nhận hóa đơn đầu tiên. Bài viết này giúp bạn nhận diện toàn bộ chi phí thực tế, từ những khoản phổ biến nhất đến các khoản dễ bị bỏ sót, để lập kế hoạch tài chính chính xác trước khi cho con nhập học.
Vì sao phụ huynh nước ngoài dễ bất ngờ về phí hoikuen?
Sự khác biệt văn hóa trong cách thông báo phí là một trong những nguyên nhân chính khiến phụ huynh nước ngoài bị động. Tại Nhật Bản, các tài liệu hướng dẫn thường được viết bằng tiếng Nhật với thuật ngữ hành chính phức tạp, trong khi thông tin tiếng Việt hoặc tiếng Anh về chi tiết phí ẩn còn hạn chế. Hơn nữa, khái niệm “miễn phí giáo dục mầm non” dễ gây hiểu nhầm rằng mọi chi phí đều được bao phủ.
Chính sách miễn phí chỉ áp dụng cho phần học phí chính thức (保育料) tại các cơ sở được công nhận (認可保育施設) cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi. Các khoản phí khác như ăn trưa, gia hạn giữ trẻ, đồ dùng học tập (Rakuten / Amazon) và tổ chức sự kiện vẫn do phụ huynh tự chi trả. Đối với trẻ dưới 3 tuổi hoặc các gia đình thuộc diện nộp thuế dân cư, học phí vẫn được tính theo thang bậc thu nhập, với mức trung bình cho trẻ 2 tuổi tại nhà trẻ công là 26.861 yên mỗi tháng theo khảo sát của Tổng cục Thống kê Nhật Bản.
Đăng ký và chi phí hoikuen là chủ đề rộng hơn bao gồm cả quy trình nhập học và cách tính học phí chính. Tuy nhiên, ngay cả khi đã nắm rõ học phí, nhiều phụ huynh vẫn thiếu thông tin về các khoản phụ phí phát sinh hàng tháng.
Các khoản phí ẩn phổ biến tại hoikuen
Phí ăn trưa và đồ ăn nhẹ
Phí ăn trưa tại hoikuen là khoản phí bắt buộc hàng tháng mà hầu hết phụ huynh đều phải đóng. Theo quy định của Cơ quan Gia đình và Trẻ em Nhật Bản (こども家庭庁), phí nguyên liệu thực phẩm được chia thành hai phần: phí thực phẩm chính (主食費) và phí thực phẩm phụ (副食費). Mức trần quy định cho tổng chi phí nguyên liệu là 7.500 yên mỗi tháng, trong đó phí thực phẩm chính khoảng 3.000 yên và phí thực phẩm phụ khoảng 4.500 yên.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều cơ sở áp dụng mức thu cao hơn một chút. Dữ liệu từ các trang thông tin tài chính gia đình cho thấy phí phụ thực phẩm thường dao động trong khoảng 4.500–6.500 yên, cộng thêm phí thực phẩm chính 1.000–2.000 yên, tùy theo độ tuổi của trẻ và chính sách của từng địa phương. Các gia đình có thu nhập dưới 360 triệu yên một năm có thể được miễn phí thực phẩm phụ tại một số khu vực.
Phí gia hạn giữ trẻ
Phí gia hạn giữ trẻ (延長保育料) là khoản phí phụ thu khi phụ huynh đón trẻ sau giờ hoạt động chính thức, thường là sau 16h00. Đối với các gia đình cả hai vợ chồng đều đi làm toàn thời gian, đây là khoản phí gần như không thể tránh khỏi. Mức phí được tính theo từng khung giờ và có sự khác biệt lớn giữa các địa phương.
Tại các nhà trẻ công, phí gia hạn thường được quy định bởi chính quyền địa phương và có mức trần. Một số quận tại Tokyo đã đặt mức trần phí gia hạn từ năm 2021 để giảm gánh nặng cho gia đình. Tuy nhiên, tại các nhà trẻ tư thục, phí gia hạn có thể cao hơn đáng kể và tính theo phút hoặc theo gói tháng. Theo số liệu tham khảo, phí gia hạn tại nhà trẻ công dao động 3.000–5.000 yên mỗi tháng, trong khi nhà trẻ tư thục có thể lên đến 5.000–10.000 yên hoặc cao hơn nếu sử dụng thường xuyên.
Phí tổ chức sự kiện và hoạt động ngoại khóa
Các sự kiện như lễ hội thể thao (運動会), buổi biểu diễn văn nghệ (発表会), và các chuyến dã ngoại ngắn ngày đều phát sinh chi phí riêng. Mức phí sự kiện (行事費) thường dao động từ vài trăm đến vài nghìn yên cho mỗi sự kiện, tổng cộng khoảng 1.000–3.000 yên mỗi tháng nếu tính trung bình cả năm. Ngoài ra, phí đồ dùng học tập (教材費) cho các hoạt động vẽ, cắt dán và học tập cũng được thu riêng, thường từ 1.000–3.000 yên mỗi tháng.
Phí xe bus và đưa đón
Một số nhà trẻ cung cấp dịch vụ xe bus đưa đón (通園バス). Phí này không được bao gồm trong học phí chính và thường được tính theo tháng hoặc theo quý. Mức phí phụ thuộc vào khoảng cách và có thể dao động từ 3.000–10.000 yên mỗi tháng. Nếu gia đình tự đưa đón, khoản này có thể tiết kiệm được, nhưng cần tính đến chi phí xăng xe hoặc phí gửi xe đạp/ô tô tại nhà trẻ.
Phí đồ dùng nhập học và vật dụng cá nhân
Phí chuẩn bị nhập học hoikuen thường là khoản chi một lần lớn nhất ngoài học phí. Danh sách bắt buộc thường bao gồm đồng phục (Rakuten / Amazon) (đồ chơi (Rakuten / Amazon), đồ ngủ (Rakuten / Amazon)), túi đựng đồ thay (Rakuten / Amazon), giày dép trong nhà (Rakuten / Amazon), khăn tay cá nhân (Rakuten / Amazon), tã giấy (Rakuten / Amazon), bình nước (Rakuten / Amazon) và các vật dụng vệ sinh (Rakuten / Amazon). Tổng chi phí ban đầu có thể dao động từ 30.000–100.000 yên tùy theo yêu cầu của từng cơ sở. Một số nhà trẻ còn yêu cầu thuê chăn gối (Rakuten / Amazon) (布団リース) với phí 0–2.000 yên mỗi tháng hoặc dịch vụ tã giấy với chi phí tương tự.
Các khoản phí khác
Ngoài các khoản trên, phụ huynh còn có thể phải đóng phí hội phụ huynh (保護者会費) khoảng 500–1.000 yên mỗi tháng, phí bảo hiểm tai nạn cho trẻ trong thời gian ở nhà trẻ, và các khoản quyên góp tự nguyện cho hoạt động của lớp. Mặc dù các khoản này không lớn, nhưng khi cộng dồn lại có thể tăng thêm vài nghìn yên mỗi tháng.
Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh các khoản phí ẩn phổ biến giữa nhà trẻ công (認可保育園) và nhà trẻ tư thục (認可外保育園):
| Khoản phí | Nhà trẻ công (yên/tháng) | Nhà trẻ tư thục (yên/tháng) |
|---|---|---|
| Phí ăn trưa (主食費+副食費) | 5.000–8.000 | 6.000–10.000 |
| Phí gia hạn giữ trẻ | 3.000–5.000 | 5.000–10.000+ |
| Phí sự kiện + đồ dùng học tập | 1.000–3.000 | 2.000–5.000 |
| Phí xe bus (nếu có) | 0–5.000 | 3.000–10.000 |
| Phí hội phụ huynh | 500–1.000 | 500–2.000 |
| Thuê chăn gối / tã giấy | 0–2.000 | 0–3.000 |
| Tổng chi phí tự chi trả ước tính | 10.000–18.000 | 15.000–30.000 |
Bảng 1: So sánh các khoản phí ẩn hàng tháng tại nhà trẻ công và tư thục tại Nhật Bản.
Sự khác biệt phí ẩn giữa nhà trẻ công và tư thục
Nhà trẻ tư thục thường có nhiều khoản phí ẩn hơn so với nhà trẻ công do không chịu sự quản lý chặt chẽ về giá của chính quyền địa phương. Tại nhà trẻ công, các khoản phụ phí như ăn trưa và gia hạn thường được quy định rõ ràng theo bảng giá chuẩn của thành phố hoặc quận. Ngược lại, nhà trẻ tư thục có quyền tự quy định mức phí cho hầu hết các dịch vụ bổ sung.
Một điểm khác biệt quan trọng là phí nhập học (入園金) tại nhà trẻ tư thục. Trong khi nhà trẻ công thường không thu phí nhập học hoặc mức phí rất thấp, nhiều nhà trẻ tư thục yêu cầu khoản phí ban đầu từ 20.000–100.000 yên để đảm bảo chỗ học. Ngoài ra, một số nhà trẻ tư thục cao cấp còn thu phí cơ sở vật chất (設備費) hoặc phí bảo trì hàng năm.
Tuy nhiên, nhà trẻ tư thục cũng có ưu điểm là linh hoạt hơn về giờ giấc và thủ tục nhập học, đặc biệt phù hợp với các gia đình có lịch trình làm việc bất thường hoặc cần nhập học gấp. Chi phí trung bình cho trẻ 2 tuổi tại nhà trẻ tư thục là khoảng 45.494 yên mỗi tháng theo số liệu toàn quốc, chưa bao gồm các khoản phí ẩn bổ sung.
Cách tính toán ngân sách thực tế khi gửi con đi hoikuen
Để lập kế hoạch tài chính chính xác, phụ huynh nên tính đến cả học phí chính và các khoản phí ẩn. Dưới đây là ví dụ tính toán cho một gia đình có thu nhập trung bình (khoảng 600 triệu yên/năm) cho trẻ 4 tuổi học tại nhà trẻ công:
- Học phí chính: 0 yên (được miễn phí theo chính sách)
- Phí ăn trưa: 6.000 yên
- Phí gia hạn giữ trẻ (đón lúc 18h00): 4.000 yên
- Phí sự kiện + đồ dùng học tập: 2.000 yên
- Phí hội phụ huynh + các khoản khác: 1.000 yên
- Tổng chi phí tự chi trả hàng tháng: 13.000 yên
Nếu gia đình có hai con cùng học tại một cơ sở, nhiều nhà trẻ áp dụng chính sách giảm giá cho anh chị em (兄弟割引), thường giảm 20–50% học phí cho con thứ hai. Tuy nhiên, các khoản phí ăn trưa và gia hạn thường không được giảm.
Đối với các gia đình thu nhập thấp hoặc thuộc diện không nộp thuế dân cư, có thể áp dụng thêm các chương trình hỗ trợ như trợ cấp nuôi con (児童手当) hoặc miễn giảm phí ăn trưa. Thu nhập và mức đóng góp hoikuen có bài phân tích chi tiết về cách thu nhập ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Phí ăn trưa tại hoikuen có bắt buộc không?
Có. Hầu hết các nhà trẻ đều cung cấp bữa trưa và đồ ăn nhẹ trong ngày, và phụ huynh bắt buộc phải đóng phí nguyên liệu thực phẩm. Một số cơ sở cho phép mang theo cơm hộp (Rakuten / Amazon) (弁当) nhưng đây là trường hợp ngoại lệ và thường chỉ áp dụng khi trẻ có dị ứng thực phẩm đặc biệt. Phí ăn trưa dao động 5.000–8.000 yên mỗi tháng tại nhà trẻ công và 6.000–10.000 yên tại nhà trẻ tư thục.
Có được miễn phí gia hạn giữ trẻ không?
Thông thường không. Phí gia hạn là khoản phí dịch vụ bắt buộc khi sử dụng ngoài giờ quy định. Tuy nhiên, một số địa phương đã đặt mức trần phí gia hạn để giảm gánh nặng cho gia đình. Ngoài ra, nếu cả hai vợ chồng đều làm việc toàn thời gian với giấy xác nhận từ công ty, một số nhà trẻ công có thể áp dụng mức phí ưu đãi hơn. Bạn nên kiểm tra trực tiếp với nhà trẻ hoặc tại quầy hỗ trợ gia đình của thành phố.
Nhà trẻ tư thục có phí nhập học không?
Phần lớn nhà trẻ tư thục đều thu phí nhập học, thường từ 20.000–100.000 yên. Một số cơ sở cao cấp có thể thu cao hơn. Trong khi đó, nhà trẻ công thường không thu hoặc thu rất ít. Phí nhập học tại nhà trẻ tư thục thường không được hoàn lại nếu rút hồ sơ sau khi đã nộp, vì vậy bạn cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
Làm sao để biết trước tất cả các khoản phí?
Cách tốt nhất là yêu cầu nhà trẻ cung cấp bảng giá chi tiết (料金表) trước khi nhập học. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thông tin trên trang web của chính quyền địa phương hoặc các nguồn uy tín như chuyên gia tài chính Nhật Bản giải thích về chi phí hoikuen. Thanh toán qua chính quyền địa phương cũng giúp bạn hiểu rõ cách nộp phí và các kênh hỗ trợ tài chính tại địa phương.
Có thể giảm tổng chi phí hoikuen bằng cách nào?
Một số cách giảm chi phí bao gồm: chọn nhà trẻ công thay vì tư thục nếu có thể; tự đưa đón thay vì dùng xe bus; đăng ký giờ làm việc linh hoạt để tránh phí gia hạn; và tận dụng các chương trình hỗ trợ của địa phương. Ngoài ra, việc khai báo thuế cuối năm (年末調整) đúng cách có thể giúp bạn nhận được các khoản khấu trừ thuế liên quan đến nuôi con.
Kết luận
Các khoản phí ẩn tại hoikuen là thực tế mà mọi phụ huynh nước ngoài tại Nhật Bản cần chuẩn bị tinh thần. Mặc dù chính sách miễn phí giáo dục mầm non từ năm 2019 đã giảm đáng kể gánh nặng học phí cho trẻ 3–5 tuổi, các khoản phụ phí như ăn trưa, gia hạn giữ trẻ, đồ dùng học tập và sự kiện vẫn có thể đẩy tổng chi phí tự chi trả lên từ 10.000–30.000 yên mỗi tháng tùy loại hình cơ sở. Bằng cách nắm rõ trước các khoản phí này, bạn có thể lập ngân sách chính xác hơn và tránh những bất ngờ không mong muốn khi nhận hóa đơn.
Nếu bạn đang trong giai đoạn chuẩn bị cho con nhập học, hãy tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết về Đăng ký và chi phí hoikuen để hiểu rõ quy trình và cách tính học phí chính. Đồng thời, đừng quên xem xét Chi phí ăn uống và đồ dùng thêm để chuẩn bị đầy đủ vật dụng cần thiết trước ngày khai giảng.
Bài viết liên quan
- Đăng ký và chi phí hoikuen — Hướng dẫn toàn diện về quy trình nhập học và cách tính học phí chính thức
- Chi phí ăn uống và đồ dùng thêm — Phân tích chi tiết về phí ăn trưa, đồ dùng cá nhân và vật dụng nhập học (Rakuten / Amazon)
- Thu nhập và mức đóng góp hoikuen — Cách thu nhập gia đình ảnh hưởng đến học phí và các khoản trợ cấp
- Thanh toán qua chính quyền địa phương — Hướng dẫn nộp phí và các kênh hỗ trợ tài chính tại địa phương
Nguồn tham khảo
- Nhà Trẻ & Mẫu Giáo Nhật: Hướng Dẫn Hoikuen, Yochien — 2025 — Tổng quan về hệ thống nhà trẻ và các loại hình cơ sở
- Chi Phí Nuôi Con Tại Nhật Bản: Hướng Dẫn Toàn Diện 2025 — 2025 — Dữ liệu tổng chi phí nuôi con theo từng giai đoạn tuổi
- Đăng Ký Nhà Trẻ Tại Nhật - Hướng Dẫn Chi Tiết 2025 — 2025 — Quy trình đăng ký và các khoản phí ban đầu
- Nên cho con học hoikuen hay youchien? — 2024 — So sánh chi phí và đặc điểm giữa hai loại hình
- 保育園の費用はいくら?保育料以外にかかるお金、負担軽減のコツまでFPが解説 — 2024 — [ja] Phân tích chi tiết từ chuyên gia tài chính về các khoản phí ẩn và cách giảm gánh nặng
- 保育園の費用は月いくら?0〜5歳・年収別の完全ガイド — 2025 — [ja] Bảng giá tham khảo theo độ tuổi và thu nhập
- 【2026年最新】保育園vs幼稚園の費用比較 — 無償化後のリアルな自己負担額 — 2026 — [ja] So sánh chi phí thực tế sau chính sách miễn phí giáo dục mầm non
Bài cùng chủ đề
Tất cả Đăng ký & chi phí hoikuen →
Đăng ký và chi phí hoikuen: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
02/05/2026 · 16 phút đọc

Hồ sơ đăng ký hoikuen chi tiết: checklist giấy tờ và cách điền đơn
03/05/2026 · 8 phút đọc

Phỏng vấn xin hoikuen: Bí quyết chuẩn bị và 10 câu hỏi thường gặp
03/05/2026 · 13 phút đọc

Thu nhập và mức đóng góp hoikuen
03/05/2026 · 18 phút đọc
Đọc thêm trong Giáo dục & Nhà trường
Xem tất cả →
Hệ thống hoikuen và nhà trẻ Nhật Bản: Hướng dẫn toàn diện 2026
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống hoikuen, yochien và nintei kodomoen tại Nhật Bản dành cho phụ huynh nước ngoài. Cập nhật chính sách mới tháng 4/2026, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn cơ sở phù hợp.
02/05/2026

Giáo dục mầm non yochien: Hướng dẫn toàn diện cho phụ huynh nước ngoài
Tìm hiểu giáo dục mầm non yochien tại Nhật Bản: định nghĩa, chương trình học, chi phí, thủ tục đăng ký và cách chọn trường phù hợp cho con của gia đình nước ngoài.
02/05/2026 · 21 phút đọc

Tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: Hướng dẫn toàn diện từ nhập học đến hòa nhập
Hướng dẫn chi tiết về hệ thống tiểu học Nhật Bản cho trẻ nước ngoài: các loại trường, thủ tục nhập học, chi phí, hỗ trợ tiếng Nhật và cách giúp con hòa nhập.
02/05/2026
」でサポート!【キズキ共育塾】](/images/affiliate/s00000025026002-026002.png)


