Mục từ

Ngôn ngữ ký hiệu

Hệ thống giao tiếp bằng cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và cử động cơ thể, được sử dụng chủ yếu bởi cộng đồng ngườii khiếm thính.

Ngôn ngữ ký hiệu

Definition

Ngôn ngữ ký hiệu là hệ thống giao tiếp trực quan sử dụng cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và cử động cơ thể để truyền đạt ý nghĩa, được cộng đồng người khiếm thính sử dụng như ngôn ngữ mẹ đẻ. Mỗi quốc gia có ngôn ngữ ký hiệu riêng, trong đó ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản (JSL) được sử dụng phổ biến tại Nhật.

Bài viết liên quan