Mục từ
Con em tín đồ tôn giáo (宗教2世)
Thuật ngữ chỉ những đứa trẻ sinh ra trong gia đình có cha mẹ là tín đồ của một tôn giáo, thường phải đối mặt với áp lực tín ngưỡng từ nhỏ.
Con em tín đồ tôn giáo (宗教2世)
Definition
Con em tín đồ tôn giáo, hay 宗教2世 (shūkyō ni-sei) trong tiếng Nhật, là thuật ngữ chỉ những ngườ con sinh ra trong gia đình có cha mẹ là tín đồ tôn giáo. Tại Nhật Bản, vấn đề này đã trở thành chủ đề xã hội quan trọng khi nhiều trẻ em bị ép buộc tham gia hoạt động tôn giáo hoặc bị lạm dụng vì lý do tín ngưỡng.