Mục từ

Ngôn ngữ di sản

Ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ gia đình được duy trì qua các thế hệ trong cộng đồng nhập cư hoặc đa văn hóa.

Ngôn ngữ di sản

Definition

Ngôn ngữ di sản (heritage language) là ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ gia đình được duy trì qua các thế hệ trong cộng đồng nhập cư hoặc môi trường đa văn hóa. Đối với trẻ em gốc Việt tại Nhật Bản, tiếng Việt chính là ngôn ngữ di sản cần được bảo tồn và phát triển song song với tiếng Nhật.