Bài chuyên đề

Nhà trẻ cho trẻ dưới 1 tuổi: Hướng dẫn từ đăng ký đến nhập học

Hướng dẫn toàn diện về nhà trẻ cho trẻ dưới 1 tuổi tại Nhật Bản: điều kiện nhập học, chi phí, thủ tục đăng ký và chuẩn bị cho bé.

Bùi Lê Quân
Phụ huynh đưa trẻ sơ sinh đến nhà trẻ hoikuen tại Nhật Bản, minh họa phong cách editorial vector hiện đại
Mục lục

Nhà trẻ cho trẻ dưới 1 tuổi: Hướng dẫn từ đăng ký đến nhập học

Nhà trẻ dưới 1 tuổi tại Nhật Bản đang dễ tiếp cận hơn bao giờ hết: danh sách chờ toàn quốc đã giảm 91% từ năm 2017 — từ 26.081 trẻ em xuống còn 2.254 trẻ em vào tháng 4 năm 2025. Tuy nhiên, việc chọn đúng thủ tục và thởi điểm nộp đơn vẫn quyết định sự khác biệt giữa được nhận và tiếp tục chờ đợi. Bài viết này giải thích chi tiết về nuôi con sơ sinh 0–12 tháng tại Nhật, đặc biệt tập trung vào khía cạnh gửi con đi nhà trẻ ngay từ khi còn là lớp 0 tuổi.

Trẻ dưới 1 tuổi được gửi nhà trẻ từ khi nào?

Theo Luật Phúc lợi Trẻ em Nhật Bản, trẻ em có thể được nhận vào nhà trẻ được công nhận (認可保育園) từ 57 ngày tuổi (tương đương khoảng 2 tháng). Con số 57 ngày này không phải ngẫu nhiên: Luật Lao động Tiêu chuẩn quy định phụ nữ sau sinh không được làm việc trong vòng 8 tuần (56 ngày). Do đó, ngày thứ 57 được xem là thởi điểm sớm nhất mẹ có thể quay lại làm việc, và nhà nước bắt buộc phải có chỗ trống cho trẻ từ thởi điểm đó.

Tuy nhiên, không phải mọi nhà trẻ đều nhận trẻ từ 57 ngày tuổi. Thực tế, mỗi cơ sở có quy định riêng:

  • Nhà trẻ công nhận (認可): Tuân theo quy định của địa phương. Nhiều thành phố lớn như Tokyo, Osaka cho phép nhận từ 57 ngày, nhưng một số vùng nông thôn chỉ nhận từ 6 tháng tuổi.
  • Nhà trẻ không công nhận (認可外): Tự do quyết định độ tuổi tuyển sinh. Một số cơ sở nhận trẻ từ 43 ngày tuổi, số khác yêu cầu trẻ phải được 3–6 tháng.
  • Nhà trẻ quy mô nhỏ (小規模保育): Thường chỉ nhận trẻ từ 0–2 tuổi, với số lượng khoảng 6–19 em một lớp. Đây là lựa chọn phổ biến cho phụ huynh muốn môi trường ít trẻ hơn.

Nếu bé sinh vào khoảng tháng 2–3, việc đăng ký nhập học tháng 4 cùng năm có thể đưa bé vào lớp 0 tuổi ngay từ khi mới 1–2 tháng tuổi. Ngược lại, bé sinh vào tháng 8–9 có thể phải chờ đến tháng 4 năm sau hoặc nhập học giữa năm.

Phụ huynh đưa trẻ sơ sinh đến nhà trẻ hoikuen tại Nhật Bản

Tại sao nên đăng ký nhà trẻ từ khi bé còn là lớp 0 tuổi

Nhiều phụ huynh nghĩ rằng nên chờ bé tròn 1 tuổi mới gửi nhà trẻ, vì lúc đó bé cứng cáp hơn. Thực tế, đây là quyết định khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng không có suất học. Dữ liệu từ Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản (こども家庭庁) cho thấy tỷ lệ trẻ 0 tuổi đi nhà trẻ chỉ khoảng 17%, trong khi tỷ lệ này ở nhóm 1–2 tuổi lên tới 57.8%. Điều này đồng nghĩa với việc lớp 1 tuổi có áp lực cạnh tranh cao gấp nhiều lần.

Nguyên nhân nằm ở cơ chế tuyển sinh: lớp 0 tuổi không có học sinh lưu ban từ năm trước, nên toàn bộ chỗ trống đều dành cho tuyển mới. Ngược lại, lớp 1 tuổi phải giữ chỗ cho các bé đã học lớp 0 tuổi năm trước chuyển lên, khiến số suất dành cho tuyển mới ít đi đáng kể.

Tiêu chíLớp 0 tuổiLớp 1 tuổi
Học sinh lưu ban từ năm trướcKhông cóCó (bé đã học lớp 0 tuổi)
Tỷ lệ trẻ đi nhà trẻ toàn quốc17%57.8%
Mức độ cạnh tranhThấp hơnCao hơn đáng kể
Thởi điểm nộp đơn tốt nhấtTháng 11 năm trướcTháng 11 năm trước
Độ tuổi trung bình khi nhập học2–6 tháng12–15 tháng

Bảng 1: So sánh lợi thế đăng ký nhà trẻ giữa lớp 0 tuổi và lớp 1 tuổi.

Ngoài ra, việc gửi bé đi nhà trẻ từ lớp 0 tuổi còn mang lại lợi ích về tài chính. Phụ huynh có thể quay lại làm việc sớm hơn, giảm thởi gian nghỉ không lương. Nhiều mẹ cũng chia sẻ rằng việc có khoảng thởi gian riêng giúp họ tái tạo năng lượng, từ đó chất lượng thởi gian bên con khi về nhà tốt hơn.

Chi phí nhà trẻ cho trẻ dưới 1 tuổi

Hệ thống nhà trẻ Nhật Bản áp dụng chính sách miễn học phí theo độ tuổi và thu nhập gia đình. Với trẻ dưới 1 tuổi (thuộc nhóm 0–2 tuổi), quy định như sau:

  • Hộ gia đình không đóng thuế cư trú (住民税非課税世帯): Miễn phí hoàn toàn, với mức hỗ trợ tối đa 4.2万円/tháng (tương đương khoảng 7 triệu đồng).
  • Hộ có thu nhập trung bình: Học phí được tính theo thuế cư trú của năm trước, dao động từ ¥0 đến ¥80.000/tháng. Phần lớn gia đình có thu nhập trung bình đóng khoảng ¥30.000–¥50.000/tháng.
  • Con thứ hai: Giảm một nửa học phí so với con đầu.
  • Con thứ ba trở đi: Miễn phí hoàn toàn cho nhóm 0–2 tuổi.

Từ tháng 9 năm 2025, Tokyo đã mở rộng chính sách miễn phí học phí cho con đầu lòng thuộc nhóm 0–2 tuổi, không phân biệt thu nhập. Osaka cũng đặt mục tiêu miễn phí toàn bộ học phí nhà trẻ cho mọi độ tuổi từ tháng 9 năm 2026. Các tỉnh thành khác đang dần áp dụng chính sách tương tự, nhưng mức độ và thởi điểm khác nhau.

Lưu ý rằng học phí miễn phí không bao gồm các khoản phí phụ:

  • Tiền ăn trưa (給食費): Khoảng ¥4.500–¥7.500/tháng, tùy theo số ngày đi học và khẩu phần.
  • Phí tổ chức sự kiện, đồ dùng cá nhân: Khoảng ¥1.000–¥3.000/tháng.
  • Phí gia hạn giờ học (延長保育): Tính thêm nếu phụ huynh đón muộn sau giờ quy định.

トランクルームなら掲載物件数No.1の【ハローストレージ】!

Nhà trẻ không công nhận thường có học phí cao hơn đáng kể, dao động từ ¥50.000 đến ¥150.000/tháng, tùy khu vực và chất lượng cơ sở. Tuy nhiên, một số địa phương như Tokyo có chương trình trợ cấp cho nhà trẻ không công nhận đạt tiêu chuẩn, giúp giảm gánh nặng tài chính.

Thủ tục đăng ký nhà trẻ cho trẻ dưới 1 tuổi

Thởi điểm nộp đơn quan trọng

Hệ thống nhà trẻ Nhật Bản tổ chức tuyển sinh theo năm học bắt đầu từ tháng 4. Với kỳ nhập học tháng 4, có hai đợt đăng ký chính:

  • Đợt 1: Hạn nộp hồ sơ vào khoảng tháng 11 năm trước, kết quả thông báo vào tháng 1 năm sau.
  • Đợt 2: Hạn nộp vào khoảng tháng 2–3, kết quả có vào đầu tháng 3.

Nếu muốn nhập học giữa năm (tháng 5–3 năm sau), phụ huynh cần nộp đơn trước ngày 10 của tháng trước tháng dự kiến nhập học. Ví dụ, muốn bé đi học từ 1/8 thì hạn nộp là ngày 10/7.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Bộ hồ sơ đăng ký nhà trẻ được công nhận thường bao gồm:

  1. Giấy đăng ký xin trợ cấp (給付認定申請書): Xác nhận gia đình đủ điều kiện nhận hỗ trợ học phí từ chính quyền địa phương.
  2. Giấy đăng ký nhập học (利用申請書): Điền thông tin cá nhân, nguyện vọng chọn trường.
  3. Giấy xác nhận việc làm (就労証明書): Chứng minh cả bố và mẹ đang làm việc hoặc có kế hoạch làm việc. Đây là giấy tờ quan trọng nhất để chứng minh “nhu cầu chăm sóc trẻ” (保育の必要性).
  4. Giấy tờ cá nhân: Bản sao thẻ MyNumber, hộ chiếu hoặc thẻ ngoại kiều, giấy khai sinh của bé.
  5. Giấy chứng nhận đang đi học (在学証明書): Nếu bố hoặc mẹ đang đi học.

Phụ huynh có thể lấy hồ sơ tại quầy hỗ trợ gia đình và trẻ em ở tòa thị chính (市・区役所), hoặc tại chính các nhà trẻ được công nhận vào khoảng tháng 10.

Hệ thống tính điểm (指数 / shisuu)

Các nhà trẻ được công nhận không tuyển sinh theo thứ tự “ai đến trước được trước”. Thay vào đó, mỗi hồ sơ được chấm điểm dựa trên mức độ cần thiết phải gửi trẻ. Một số yếu tố cộng điểm phổ biến:

  • Cả bố và mẹ đều làm việc toàn thởi gian: điểm cơ bản cao nhất.
  • Cha mẹ đơn thân: +3 đến +5 điểm.
  • Anh chị em đã đang học tại nhà trẻ đăng ký: +1 đến +3 điểm.
  • Thu nhập thấp: +1 đến +3 điểm.
  • Trẻ có khuyết tật hoặc nhu cầu đặc biệt: +1 đến +3 điểm.
  • Đang sử dụng nhà trẻ không công nhận: +1 đến +2 điểm.

不登校で勉強に困難がある人を「完全1対1[個別指導](/go/e-live-839001)」でサポート!【キズキ共育塾】

最先端を行くオンライン家庭教師【e-Live】

Mỗi thành phố có bảng điểm riêng. Tại các quận trung tâm Tokyo như Setagaya, Minato, Shibuya, điểm chuẩn có thể lên tới 200–240 điểm. Ở các vùng nông thôn, điểm chuẩn thấp hơn nhiều, đôi khi chỉ cần nộp đơn là được nhận.

Chuẩn bị cho bé trước ngày nhập học

Giai đoạn làm quen (慣らし保育)

Khi được nhận vào nhà trẻ, hầu hết các cơ sở đều áp dụng giai đoạn làm quen kéo dài 1–4 tuần. Trong thởi gian này, bé chỉ ở trường vài giờ mỗi ngày, sau đó tăng dần. Phụ huynh có thể được yêu cầu ở lại cùng bé trong những ngày đầu.

Với trẻ dưới 1 tuổi, giai đoạn làm quen đặc biệt quan trọng vì bé còn rất nhỏ và cần cảm giác an toàn. Phụ huynh nên:

  • Chuẩn bị đồ dùng cá nhân (Rakuten / Amazon) theo danh sách của trường: tã (Rakuten / Amazon), khăn ướt (Rakuten / Amazon), quần áo thay (Rakuten / Amazon), bình sữa (Rakuten / Amazon) (nếu bé bú bình).
  • Ghi chú thói quen của bé: giờ ngủ, giờ ăn, cách dỗ khi khóc. Giáo viên sẽ dựa vào đó để chăm sóc bé phù hợp.
  • Giữ thái độ tích cực khi giao bé. Trẻ nhỏ rất nhạy cảm với cảm xúc của cha mẹ; nếu mẹ lo lắng, bé cũng cảm thấy bất an.

Chế độ dinh dưỡng và giấc ngủ

Nhà trẻ Nhật Bản thường cung cấp bữa ăn phù hợp với từng độ tuổi. Với trẻ dưới 1 tuổi, nhà trẻ sẽ phối hợp với phụ huynh về lịch ăn dặm, đảm bảo bé nhận đủ dinh dưỡng. Nhiều phụ huynh lo lắng về giấc ngủ trẻ sơ sinh, nhưng các cơ sở đều có phòng ngủ riêng với nôi (Rakuten / Amazon) hoặc đệm (Rakuten / Amazon) cho bé.

FAQ

Bé mới sinh có được gửi nhà trẻ không?

Theo luật, trẻ có thể được nhận vào nhà trẻ được công nhận từ 57 ngày tuổi. Tuy nhiên, không phải cơ sở nào cũng nhận trẻ sớm như vậy. Nhiều nhà trẻ quy định nhận từ 3–6 tháng tuổi. Phụ huynh nên liên hệ trực tiếp với các nhà trẻ trong khu vực để hỏi độ tuổi tuyển sinh cụ thể.

Nếu không đỗ đợt 1 thì phải làm gì?

Hồ sơ của bạn sẽ tự động được chuyển sang xét tuyển đợt 2 vào tháng 2–3. Nếu vẫn không đỗ, bạn có thể:

  • Nộp đơn vào nhà trẻ không công nhận làm phương án dự phòng. Việc đang gửi con ở nhà trẻ không công nhận còn giúp tăng điểm ưu tiên khi xin chuyển sang nhà trẻ công nhận.
  • Đăng ký nhập học giữa năm (tháng 5–3), khi có học sinh chuyển trường hoặc nghỉ học.
  • Liên hệ tòa thị chính để được tư vấn danh sách các nhà trẻ còn chỗ trống.

Nhà trẻ không công nhận có an toàn không?

Nhà trẻ không công nhận không chịu sự quản lý trực tiếp của chính quyền địa phương về tiêu chuẩn nhận trẻ và học phí, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định về an toàn cháy nổ, vệ sinh và số lượng giáo viên theo Luật Phúc lợi Trẻ em. Nhiều nhà trẻ không công nhận tại Tokyo còn đạt chứng nhận “認証保育所” — tiêu chuẩn do chính quyền địa phương đặt ra cao hơn quy định pháp luật tối thiểu.

Có được chuyển từ nhà trẻ không công nhận sang công nhận không?

Có. Thực tế, việc cho con đi học tạm tại nhà trẻ không công nhận là chiến lược phổ biến của nhiều phụ huynh. Khi nộp đơn vào nhà trẻ công nhận, việc đang sử dụng nhà trẻ không công nhận có thể được cộng thêm 1–2 điểm trong hệ số tính điểm. Ngoài ra, khi đã được nhận vào nhà trẻ công nhận, bạn có thể xin chuyển trường (転園) sang cơ sở khác phù hợp hơn.

Phụ huynh nước ngoài có gặp khó khăn gì khi đăng ký nhà trẻ không?

Hồ sơ và thủ tục đều bằng tiếng Nhật, đòi hỏi khả năng đọc hiểu hoặc có người hỗ trợ. Một số địa phương có dịch vụ tư vấn đa ngôn ngữ. Ngoài ra, giấy xác nhận việc làm đôi khi yêu cầu chứng minh thu nhập ổn định, điều này có thể khó khăn hơn với lao động tự do hoặc người mới chuyển việc.

東海3県に特化した「ぴったり転職」を実現する名古屋の転職エージェント【R4CAREER】

Kết luận

Gửi con đi nhà trẻ từ khi còn dưới 1 tuổi không chỉ giúp phụ huynh yên tâm quay lại công việc, mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể trong hệ thống tuyển sinh Nhật Bản. Với tỷ lệ trẻ 0 tuổi đi nhà trẻ chỉ 17% so với 57.8% ở nhóm 1–2 tuổi, việc đăng ký sớm từ lớp 0 tuổi giúp bé có nhiều cơ hội được nhận hơn. Hãy chuẩn bị hồ sơ từ tháng 11, nắm rõ hệ số điểm của địa phương, và chuẩn bị tâm lý cho cả bé lẫn bản thân trong giai đoạn làm quen.

Nếu bạn đang trong giai đoạn chăm sóc bản thân sau sinh, việc lên kế hoạch nhà trẻ sớm sẽ giảm bớt áp lực khi thởi gian nghỉ thai sản kết thúc. Đừng quên rằng mỗi thành phố có quy định riêng, vì vậy hãy liên hệ trực tiếp với tòa thị chính nơi sinh sống để có thông tin chính xác nhất.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối:

Đọc thêm trong Sinh nở & Sơ sinh

Xem tất cả →